porphyrin

porphyrin

A scientist examines a porphyrin sample under a special light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại sắc tố sinh học: "Porphyrin" bất kỳ loại sắc tố nào trong số nhiều sắc tố phân bố rộng rãi trong các sống, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa như vận chuyển oxy quang hợp.
    • Cấu trúc hóa học: Về mặt hóa học, porphyrin một hợp chất dị vòng lớn, cấu trúc vòng tetrapyrrole, thường liên kết với các ion kim loại như sắt (trong heme) hoặc magiê (trong diệp lục).
dụ sử dụng
  • (Porphyrin is a key component of hemoglobin, which helps transport oxygen in the blood.)
  • (Porphyrins in chlorophyll help plants carry out photosynthesis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porphyrin ring": Vòng porphyrin, cấu trúc vòng đặc trưng của porphyrin.

    • The porphyrin ring in heme binds to iron to form a functional group. (Vòng porphyrin trong heme liên kết với sắt để tạo thành nhóm chức năng.)
  • "Porphyrin metabolism": Quá trình chuyển hóa porphyrin trong cơ thể.

    • Disorders in porphyrin metabolism can lead to diseases like porphyria. (Rối loạn trong quá trình chuyển hóa porphyrin có thể dẫn đến các bệnh như rối loạn chuyển hóa porphyrin.)
Biến thể từ gần giống
  • Porphyria (n): Một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin.
    • Porphyria is characterized by a buildup of porphyrins in the body. (Rối loạn chuyển hóa porphyrin được đặc trưng bởi sự tích tụ porphyrin trong cơ thể.)
  • Porphyrinic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến porphyrin.
    • Porphyrinic compounds are studied for their photodynamic properties. (Các hợp chất porphyrinic được nghiên cứu tính chất quang động của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetrapyrrole: Hợp chất bốn vòng pyrrole, cấu trúc cơ bản của porphyrin.
  • Pigment: Sắc tố, dùng để chỉ các chất tạo màu trong sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs thông dụng cho "porphyrin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "porphyrin" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa sinh.