porphyritic rock

porphyritic rock

A geologist examines a porphyritic rock sample under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Đá porphyr (porphyritic rock) một loại đá mácma (igneous rock) cấu trúc đặc trưng: các tinh thể lớn (gọi là ban tinh) nằm rải rác trong một nền đá mịn hơn (gọi là nền vi tinh hoặc thủy tinh). Cấu trúc này hình thành khi magma nguội đi với hai giai đoạn tốc độ khác nhau: ban đầu nguội chậm tạo tinh thể lớn, sau đó nguội nhanh tạo nền mịn.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất xác định mẫu vật đá porphyr các tinh thể feldspar lớn trong nền đá mịn.)
  • (Đá porphyr thường được tìm thấycác vùng núi lửa, nơi magma nguội dần theo từng giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Porphyritic texture (cấu trúc porphyr): Thuật ngữ dùng để mô tả đặc điểm kiến trúc của đá, không chỉ riêng loại đá còn áp dụng cho nhiều loại đá mácma khác.

    • The porphyritic texture indicates a two-stage cooling history. (Cấu trúc porphyr cho thấy lịch sử nguội hai giai đoạn.)
  • Porphyritic granite (granit porphyr): Một biến thể của đá granit cấu trúc porphyr.

    • Porphyritic granite is often used as decorative building stone. (Granit porphyr thường được dùng làm đá trang trí xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Porphyry (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ chính loại đá này.
    • The ancient Romans used porphyry for statues and monuments. (Người La cổ đại dùng đá porphyr để tạc tượng xây dựng tượng đài.)
  • Porphyritic (tính từ): Miêu tả đặc tính cấu trúc porphyr.
    • The rock has a porphyritic appearance. (Loại đá này có vẻ ngoài porphyr.)
Từ đồng nghĩa
  • Porphyry (đá porphyr): Từ thông dụng nhất trong địa chất, thường thay thế cho "porphyritic rock".
  • Phenocryst-rich rock (đá giàu ban tinh): Cách gọi mô tả, nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều tinh thể lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp)