porphyrogénète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sử học) Sinh ra trong thời gian cha đang trị vì: Từ này dùng để chỉ một hoàng tử sinh ra khi cha của người đó (tức là vị vua đương nhiệm) vẫn còn đang ngồi trên ngai vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'empereur byzantin Constantin VII était porphyrogénète. (Hoàng đế Byzantine Constantin VII là người sinh ra khi phụ hoàng còn trị vì.)
- Le titre de "porphyrogénète" conférait un statut particulier dans la succession impériale. (Danh hiệu "porphyrogénète" mang lại một địa vị đặc biệt trong việc kế vị ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être porphyrogénète": là người sinh ra khi cha (là quốc vương) đang trị vì.
- Seuls les princes porphyrogénètes pouvaient prétendre au trône dans certaines traditions. (Chỉ những hoàng tử sinh ra khi vua cha còn tại vị mới có thể kế vị ngai vàng theo một số truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Porphyrogénésie (danh từ): sự kiện một hoàng tử được sinh ra khi vua cha còn đang trị vì.
- La porphyrogénésie était un événement célébré dans la cour. (Việc một hoàng tử sinh ra khi vua cha còn trị vì là một sự kiện được triều đình ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Né dans la pourpre: (nghĩa đen: sinh ra trong màu tía) một thành ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ việc sinh ra khi cha là hoàng đế đang tại vị.
- L'expression "né dans la pourpre" est souvent synonyme de "porphyrogénète". (Cụm từ "sinh ra trong màu tía" thường đồng nghĩa với "porphyrogénète".)
Ghi chú về từ nguyên và ngữ cảnh
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "porphyra" (đá cẩm thạch màu tía, biểu tượng của hoàng gia) và "gennetos" (được sinh ra). Nó gắn liền với Đế chế Byzantine, nơi các hoàng tử sinh ra trong thời gian cha trị vì thường có phòng sinh được lát bằng đá cẩm thạch màu tía (Porphyra), từ đó mang một địa vị kế vị đặc biệt và cao quý hơn.
tính từ
- (sử học) sinh lúc phụ hoàng còn trị vì (hoàng tử)