port of call
Định nghĩa
Danh từ: Port of call (cảng ghé, điểm dừng chân) là bất kỳ cảng nào mà một con tàu ghé vào trong hành trình của nó, ngoại trừ cảng nhà (cảng xuất phát hoặc cảng chính của tàu). Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành hàng hải, nhưng cũng được mở rộng để chỉ bất kỳ điểm dừng tạm thời nào trong một chuyến đi hoặc hành trình.
Ví dụ sử dụng
- (Cảng ghé đầu tiên của con tàu là Singapore, nơi nó tiếp nhiên liệu.)
- (Điểm dừng chân tiếp theo trong chuyến đi đường bộ của chúng tôi sẽ là một thị trấn nhỏ trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first port of call": điểm đến hoặc bước đầu tiên trong một quy trình, kế hoạch.
- When you have a problem, the library should be your first port of call. (Khi bạn gặp vấn đề, thư viện nên là điểm đến đầu tiên của bạn.)
"a port of call": có thể dùng ẩn dụ để chỉ một địa điểm hoặc người mà bạn thường xuyên lui tới để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- She is my port of call for any financial advice. (Cô ấy là người tôi thường tìm đến để xin lời khuyên tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Call port (cảng ghé): một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
- The cruise ship made several call ports along the coast. (Tàu du lịch đã ghé qua nhiều cảng dọc bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Stopover: điểm dừng chân, thường dùng cho chuyến bay hoặc tàu.
- Waypoint: điểm dừng trung gian trong hành trình.
- Destination: điểm đến (nhưng không nhấn mạnh tính tạm thời như "port of call").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call at: ghé vào (một cảng).
- The ship will call at three ports before reaching its final destination. (Con tàu sẽ ghé vào ba cảng trước khi đến điểm đến cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Make a port of call: tạo thành một điểm dừng chân.
- We made a port of call at the local market to buy souvenirs. (Chúng tôi đã dừng chân tại chợ địa phương để mua quà lưu niệm.)