port-of-spain

port-of-spain

Port-of-Spain is a bustling city with a beautiful waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Port-of-Spain tên thủ đô thành phố lớn nhất của Trinidad Tobago, nằm trên bờ biển phía tây của đảo Trinidad. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc đảo này.

dụ sử dụng
  • (Port-of-Spain một thành phố cảng lớnvùng Caribe.)
  • (Các tòa nhà chính phủPort-of-Spain rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Port-of-Spain": thường dùng để nhấn mạnh vai trò thủ đô.

    • Port-of-Spain serves as the capital of Trinidad and Tobago. (Port-of-Spain đóng vai trò thủ đô của Trinidad Tobago.)
  • "the city of Port-of-Spain": cách nói trang trọng để chỉ thành phố này.

    • The city of Port-of-Spain hosts the annual Carnival celebration. (Thành phố Port-of-Spain tổ chức lễ hội Carnival hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Port of Spain (cách viết khác): đôi khi được viết không dấu gạch nối.
    • Port of Spain is known for its vibrant culture. (Port of Spain nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Trinidad Tobago: cách diễn đạt mô tả chức năng.
  • Thành phố cảng chính: nhấn mạnh vai trò kinh tế.
Các cụm từ liên quan
  • "visit Port-of-Spain": đi thăm Port-of-Spain.

    • I plan to visit Port-of-Spain next summer. (Tôi dự định đi thăm Port-of-Spain vào mùa tới.)
  • "live in Port-of-Spain": sốngPort-of-Spain.

    • Many people live in Port-of-Spain for work opportunities. (Nhiều người sốngPort-of-Spain cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Port-of-Spain".

Từ gần giống

Từ chứa "port-of-spain"