portacaval shunt

portacaval shunt

A surgeon performs a portacaval shunt procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Shunt (cầu nối) tĩnh mạch cửa-chủ: "Portacaval shunt" một đường nối được tạo ra bằng phẫu thuật giữa tĩnh mạch cửa (portal vein) tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava), nhằm dẫn máu từ các cơ quan trongbụng đi vòng qua gan.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một shunt tĩnh mạch cửa-chủ để điều trị chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa cho bệnh nhân.)
  • (Sau khi đặt shunt tĩnh mạch cửa-chủ, dòng máu đã đi vòng qua gan, giảm nguy chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgical portacaval shunt": shunt tĩnh mạch cửa-chủ phẫu thuật, chỉ thủ thuật tạo đường nối này.

    • A surgical portacaval shunt is often used in cases of severe liver cirrhosis. (Một shunt tĩnh mạch cửa-chủ phẫu thuật thường được sử dụng trong các trường hợp gan nặng.)
  • "Transjugular intrahepatic portosystemic shunt (TIPS)": một biến thể hiện đại hơn, thay thế cho portacaval shunt truyền thống, nhưng vẫn cùng mục đích.

    • TIPS is now preferred over portacaval shunt for some patients due to its less invasive nature. (TIPS hiện được ưa chuộng hơn shunt tĩnh mạch cửa-chủ đối với một số bệnh nhân do tính xâm lấn thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Portosystemic shunt (danh từ): shunt cửa-chủ hệ thống, thuật ngữ rộng hơn bao gồm portacaval shunt các loại shunt khác nối hệ tĩnh mạch cửa với hệ tuần hoàn chung.
    • A portosystemic shunt can be created surgically or via interventional radiology. (Một shunt cửa-chủ hệ thống có thể được tạo ra bằng phẫu thuật hoặc thông qua can thiệp X-quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Portal veininferior vena cava shunt: shunt tĩnh mạch cửa – tĩnh mạch chủ dưới, mô tả chính xác vị trí giải phẫu.
  • Portacaval anastomosis: đường nối tĩnh mạch cửa-chủ, thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "portacaval shunt" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong lâm sàng, có thể dùng: - Create a shunt: tạo một shunt. - The surgeon created a portacaval shunt to lower the portal pressure. (Bác sĩ phẫu thuật đã tạo một shunt tĩnh mạch cửa-chủ để giảm áp lực tĩnh mạch cửa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.