portal site
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang cổng thông tin: "portal site" là một trang web được chủ sở hữu định vị như một điểm vào (cửa ngõ) dẫn đến các trang web khác trên Internet. Một trang cổng thông tin thường có các công cụ tìm kiếm, email miễn phí, phòng chat, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Yahoo! là một trong những trang cổng thông tin thành công đầu tiên trên Internet.)
- (Nhiều người dùng bắt đầu phiên trực tuyến của họ bằng cách truy cập một trang cổng thông tin như Google hoặc MSN.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a portal site as a starting point": sử dụng một trang cổng thông tin làm điểm khởi đầu.
- She always uses a portal site as her starting point for browsing the web. (Cô ấy luôn sử dụng một trang cổng thông tin làm điểm khởi đầu để duyệt web.)
"a corporate portal site": trang cổng thông tin doanh nghiệp.
- The company launched a corporate portal site to centralize employee resources. (Công ty đã ra mắt một trang cổng thông tin doanh nghiệp để tập trung hóa các tài nguyên cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Portal (n): cổng, lối vào (có thể dùng riêng lẻ để chỉ "portal site" trong ngữ cảnh công nghệ).
- This portal offers access to multiple databases. (Cổng thông tin này cung cấp quyền truy cập vào nhiều cơ sở dữ liệu.)
Web portal (n): cổng thông tin web (một thuật ngữ tương đương với "portal site").
- A web portal often aggregates news, email, and search functions. (Một cổng thông tin web thường tổng hợp tin tức, email và chức năng tìm kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Gateway site: trang web cổng vào (nhấn mạnh chức năng dẫn đến các trang khác).
- Start page: trang bắt đầu (thường là trang chủ của trình duyệt hoặc trang cổng thông tin được đặt làm điểm khởi đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Log into a portal site: đăng nhập vào một trang cổng thông tin.
- You need to log into the portal site to access your email. (Bạn cần đăng nhập vào trang cổng thông tin để truy cập email của mình.)
Navigate through a portal site: điều hướng qua một trang cổng thông tin.
- Navigating through a portal site can be confusing if it has too many links. (Điều hướng qua một trang cổng thông tin có thể gây nhầm lẫn nếu nó có quá nhiều liên kết.)
Thành ngữ liên quan
- One-stop shop (thành ngữ): cửa hàng một điểm đến (dùng để mô tả portal site như một nơi cung cấp nhiều dịch vụ).
- A portal site acts as a one-stop shop for news, email, and search. (Một trang cổng thông tin hoạt động như một cửa hàng một điểm đến cho tin tức, email và tìm kiếm.)