porte-affiches
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bảng yết thị, bảng dán thông báo: Một tấm bảng, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để treo hoặc dán các tờ thông báo, áp phích hoặc quảng cáo lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mairie a installé un nouveau porte-affiches sur la place du village. (Ủy ban thị trấn đã lắp đặt một bảng yết thị mới ở quảng trường làng.)
- Tous les avis officiels sont punaisés sur le porte-affiches de l'entrée. (Tất cả các thông báo chính thức đều được đóng ghim lên bảng dán thông báo ở lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, công cộng hoặc trong các tòa nhà (trường học, bệnh viện, cơ quan) để chỉ nơi công bố thông tin chính thức.
- Có thể dùng để chỉ các khung treo áp phích trong các cửa hàng hoặc tại các sự kiện.
Biến thể và từ gần giống
- Panneau d'affichage (danh từ giống đực): Bảng quảng cáo, bảng thông báo (thường lớn hơn, có thể ngoài trời).
- Tableau d'affichage (danh từ giống đực): Bảng thông báo (nghĩa tương tự, thường dùng trong nội bộ).
- Affiche (danh từ giống cái): Áp phích, tờ thông báo (là thứ được dán lên ).
Từ đồng nghĩa
- Panneau d'annonces: Bảng thông báo.
- Tableau d'avis: Bảng thông báo.
danh từ giống đực (không đổi)
- bảng yết thị