porte-bannière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vác cờ hiệu: "porte-bannière" chỉ một người có nhiệm vụ mang, cầm hoặc vác lá cờ hiệu (bannière) trong một cuộc diễu hành, một nghi lễ, một đội quân hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat a été choisi comme porte-bannière pour la cérémonie. (Người lính đã được chọn làm người vác cờ hiệu cho buổi lễ.)
- Le porte-bannière de l'équipe olympique marchait fièrement en tête du défilé. (Người vác cờ hiệu của đội Olympic bước đi đầy tự hào ở đầu đoàn diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "porte-bannière" có thể chỉ một người đại diện tiêu biểu, một biểu tượng hoặc một người đi đầu cho một ý tưởng, một phong trào hay một giá trị nào đó.
- Elle est considérée comme le porte-bannière de la nouvelle génération d'écrivains. (Cô ấy được coi là người tiêu biểu cho thế hệ nhà văn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-drapeau (danh từ): người cầm cờ (thường là quốc kỳ). Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "porte-bannière".
- Bannière (danh từ): cờ hiệu, biểu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Porte-étendard (danh từ): người cầm cờ hiệu (cổ xưa hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỵ binh).
danh từ
- (số nhiều porte-bannière, porte-bannières) người vác cờ hiệu