porte-baïonnette

Học thuật
Thân thiện
porte-baïonnette

Le soldat ajuste le porte-baïonnette sur sa ceinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quai đeo lưỡi lê: Một dây đeo hoặc một bộ phận bằng da, vải hoặc kim loại gắn vào thắt lưng của quân nhân, dùng để giữ mang lưỡi lê (baïonnette).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat vérifia son porte-baïonnette avant l'exercice. (Người lính kiểm tra quai đeo lưỡi lê của mình trước buổi tập.)
    • Le porte-baïonnette en cuir était une partie de l'équipement réglementaire. (Quai đeo lưỡi lê bằng damột phần của trang bị tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc khi mô tả trang bị của quân đội, đặc biệttừ các thế kỷ trước khi lưỡi lê được sử dụng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Baïonnette (danh từ giống cái): lưỡi lê, vật dụng chính "porte-baïonnette" dùng để mang theo.
  • Fourreau de baïonnette (danh từ giống đực): bao, vỏ đựng lưỡi lê. Đâymột vật dụng tương tự nhưng khác biệt, chuyên để bảo vệ lưỡi sắc nhọn của lưỡi lê.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-épée (danh từ giống đực): quai đeo kiếm. Tuy không hoàn toàn giống nhau, nhưng đâymột từ chức năng tương tự (để mang vũ khí lưỡi sắc) có thể xuất hiện trong cùng ngữ cảnh lịch sử/quân sự.
porte-baïonnette

Le soldat ajuste le porte-baïonnette sur sa ceinture.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-baïonnette, porte-baïonnettes) quai đeo lưỡi lê (ở thắt lưng quân nhân)