porte-cochère

/,pɔ:tkɔ'ʃeə/
Học thuật
Thân thiện
porte-cochère

A car pulls under the porte-cochère of the hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối cổng cho xe ra vào mái che: Một cấu trúc kiến trúc, thường một mái vòm hoặc phần mái nhô ra, che phủ lối vào dành cho xe cộ của một tòa nhà lớn như khách sạn, nhà hát, hoặc biệt thự. cho phép hành khách lên xuống xe một cách thuận tiện được che chắn khỏi thời tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel's porte-cochère was crowded with taxis and guests arriving for the gala. (Lối cổng cho xe ra vào mái che của khách sạn đông nghịt taxi những vị khách đến dự buổi dạ hội.)
    • Please drop me off under the porte-cochère at the main entrance. (Hãy cho tôi xuống xe dưới lối cổng mái checửa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm kiến trúc đặc trưng của các tòa nhà cổ điển hoặc sang trọng từ thế kỷ 17-19.
    • The historic mansion features an ornate stone porte-cochère. (Biệt thự lịch sử một lối cổng cho xe bằng đá được trang trí công phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage porch (n): Mái hiên cho xe ngựa. Một thuật ngữ ý nghĩa tương tự, xuất phát từ thời xe ngựa.
  • Portico (n): Hành lang cột. Một cấu trúc mái được đỡ bởi các cột, thườnglối vào của một tòa nhà, nhưng không nhất thiết dành riêng cho xe cộ.
  • Driveway (n): Đường lái xe vào nhà. Một con đường riêng dẫn từ đường công cộng vào nhà hoặc gara, nhưng không mái che.
Từ đồng nghĩa
  • Covered driveway entrance: Lối vào đường lái xe mái che.
  • Coach entrance: Lối vào cho xe ngựa (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

porte-cochère

A car pulls under the porte-cochère of the hotel.

danh từ
  1. lối cổng cho xe ra vào ( mái che)