porte-copie

Học thuật
Thân thiện
porte-copie

Le secrétaire place le document dans le porte-copie avant de commencer à taper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giá giữ bản để đánh máy: Một dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ chặt giấy tờ (bản gốc, bản sao) ở vị trí thẳng đứng dễ đọc ngay bên cạnh máy đánh chữ hoặc bàn phím máy tính, giúp người đánh máy dễ dàng nhìn sao chép nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'assistante a placé le document sur le porte-copie à côté de sa machine à écrire. (Trợđã đặt tài liệu lên giá giữ bản bên cạnh máy đánh chữ của ấy.)
    • Avant l'ère numérique, un porte-copie était un accessoire de bureau essentiel. (Trước thời đại kỹ thuật số, một giá giữ bản để đánh máymột phụ kiện văn phòng thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porte-copie réglable": giá giữ bản có thể điều chỉnh được.
    • Ce porte-copie réglable permet de maintenir des documents de différentes tailles. (Chiếc giá giữ bản có thể điều chỉnh này cho phép giữ các tài liệu kích thước khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-document (n.m): giá đỡ tài liệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài đánh máy).
  • Sous-main (n.m): tấm lót bàn viết, thường bằng da hoặc nhựa, đôi khi kèm giá đỡ giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Support à document: giá đỡ tài liệu.
  • Porte-feuille à copie: (, ít dùng) hộp đựng bản sao.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn phòng truyền thống liên quan mật thiết đến máy đánh chữ. Trong thời đại sử dụng máy tính phổ biến, vật dụng này ít phổ biến hơn.
  • Dạng số nhiều của danh từ này có thểporte-copie (không thay đổi) hoặc porte-copies.
porte-copie

Le secrétaire place le document dans le porte-copie avant de commencer à taper.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-copie, porte-copies) giá giữ bản để đánh máy