porte-enseigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người cầm cờ hiệu: "porte-enseigne" là một danh từ chỉ người có nhiệm vụ mang, cầm hoặc giữ cờ hiệu (enseigne) của một đơn vị quân đội, đặc biệt trong quá khứ.
- Chức vụ trong quân đội cũ: Từ này được dùng để chỉ một chức vụ hoặc cấp bậc cụ thể trong quân đội Pháp thời xưa, với nhiệm vụ chính là mang cờ hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le porte-enseigne marchait fièrement devant le régiment. (Người cầm cờ hiệu bước đi đầy kiêu hãnh phía trước trung đoàn.)
- Dans l'ancienne marine, le porte-enseigne était un officier subalterne. (Trong hải quân thời xưa, "porte-enseigne" là một sĩ quan cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi có thể dùng để chỉ người đại diện, người tiên phong cho một ý tưởng hoặc phong trào.
- Il se considérait comme le porte-enseigne de la nouvelle génération d'artistes. (Ông ấy tự coi mình là người tiên phong cho thế hệ nghệ sĩ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-drapeau (danh từ giống đực): người cầm cờ. Đây là từ đồng nghĩa chính và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Enseigne (danh từ giống cái): cờ hiệu, biển hiệu, huy hiệu. Đây là từ gốc tạo nên "porte-enseigne".
- Porte-étendard (danh từ giống đực): người cầm cờ hiệu (cổ xưa, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Porte-drapeau: người cầm cờ.
- Standard-bearer (từ mượn tiếng Anh trong bối cảnh quân sự hoặc ẩn dụ): người cầm cờ, người tiên phong.
Lưu ý
- Từ cổ: "Porte-enseigne" là một từ cổ (từ cũ) và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "porte-drapeau" được ưa dùng hơn.
- Từ ghép không đổi: Đây là một danh từ ghép (porte + enseigne) có hình thức không thay đổi dù chỉ người nam hay người nữ.
danh từ giống đực (không đổi)
- (từ cũ, nghĩa cũ) như porte-drapeau