porte-fenêtre

Học thuật
Thân thiện
porte-fenêtre

Elle ouvre la porte-fenêtre pour laisser entrer la lumière du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa sổ sát đất: Một loại cửa lớn, thường khung kính, có thể mở ra được kéo dài từ sàn nhà lên gần trần, thường dẫn ra ban công, sân thượng hoặc vườn. kết hợp chức năng của một cánh cửa (porte) một cửa sổ (fenêtre).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lumière entre à flots par la grande porte-fenêtre. (Ánh sáng tràn ngập vào qua cánh cửa sổ sát đất lớn.)
    • Ils ont ouvert la porte-fenêtre pour aérer le salon. (Họ đã mở cửa sổ sát đất để thông gió cho phòng khách.)
    • La porte-fenêtre donne sur un petit balcon. (Cửa sổ sát đất mở ra một ban công nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, porte-fenêtre thường chỉ một yếu tố kiến trúc cụ thể, phân biệt với fenêtre (cửa sổ thông thường) porte (cửa ra vào chính).
    • L'architecte a prévu trois portes-fenêtres pour éclairer la pièce. (Kiến trúc sư đã dự kiến ba cửa sổ sát đất để lấy sáng cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-fenêtre coulissante (n.f): Cửa sổ sát đất dạng trượt.
  • Porte-fenêtre-française (n.f): Một tên gọi khác, nhấn mạnh phong cách, thường hai cánh mở ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Baie vitrée (n.f): Cửa kính lớn, vách kính (có thể cố định hoặc mở được, thường rộng hơn).
  • Fenêtre-porte (n.f): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, với nghĩa tương tự.
Cụm từ liên quan
  • Ouvrir/fermer la porte-fenêtre: Mở/đóng cửa sổ sát đất.
  • Donner sur (đi với porte-fenêtre): Cửa sổ sát đất mở ra/trông ra (cảnh đó).
    • La porte-fenêtre donne sur la mer. (Cửa sổ sát đất trông ra biển.)
porte-fenêtre

Elle ouvre la porte-fenêtre pour laisser entrer la lumière du matin.

danh từ giống cái
  1. cửa sổ sát đất