porte-fort

Học thuật
Thân thiện
porte-fort

Le porte-fort s'engage à payer la dette si le débiteur ne le fait pas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Luật học, pháp lý) Sự bảo đảm cam kết: Hành động hoặc nghĩa vụ đảm bảo cho một lời hứa hoặc cam kết của người khác.
    • (Luật học, pháp lý) Người bảo đảm cam kết: Cá nhân chịu trách nhiệm đảm bảo cho việc thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a donné son porte-fort pour le remboursement de la dette. (Ông ấy đã đưa ra sự bảo đảm cam kết cho việc hoàn trả món nợ.)
    • En signant ce document, vous devenez le porte-fort de votre associé. (Bằng việcvào tài liệu này, ông trở thành người bảo đảm cam kết cho đối tác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se porter fort pour quelqu'un": Đứng ra bảo đảm, cam đoan cho ai đó.
    • Je me porte fort pour son honnêteté. (Tôi xin cam đoan cho sự trung thực của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Caution (n): Tiền đặt cọc, vật thế chấp; sự bảo lãnh (một khái niệm pháptương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Garant (n): Người bảo lãnh, người bảo đảm (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Garantie (n): Sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
  • Cautionnement (n): Sự bảo lãnh, sự cam kết bảo đảm (bằng tiền hoặc tài sản).
Lưu ý
  • "Porte-fort"một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, hợp đồng hoặc ngữ cảnh trang trọng liên quan đến luật pháp.
  • Từ nàydanh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau (không đổi).
porte-fort

Le porte-fort s'engage à payer la dette si le débiteur ne le fait pas.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (luật học, pháp lý)
  2. sự bảo đảm cam kết
  3. người bảo đảm cam kết