porte-greffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Gốc ghép: Phần cây (thường là gốc và rễ) được chọn để ghép một cành, chồi hoặc mắt ghép (gọi là "greffon") của một giống cây khác lên trên. Mục đích là để kết hợp đặc tính tốt của gốc ghép (như khả năng chống chịu sâu bệnh, thích nghi với đất) với đặc tính của giống cây được ghép (như chất lượng quả, hoa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pépiniériste a choisi un porte-greffe résistant au froid pour ses rosiers. (Người làm vườn ươm đã chọn một gốc ghép chịu lạnh cho những cây hoa hồng của mình.)
- La compatibilité entre le greffon et le porte-greffe est essentielle pour la réussite de la greffe. (Sự tương thích giữa mắt ghép và gốc ghép là điều cốt yếu cho sự thành công của việc ghép cây.)
- Ce porte-greffe nain permet d'obtenir des arbres fruitiers de petite taille. (Gốc ghép lùn này cho phép tạo ra những cây ăn quả có kích thước nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte-greffe" là một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn, nông nghiệp và thực vật học. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
- Trong văn bản kỹ thuật, từ này có thể xuất hiện dưới dạng số nhiều không thay đổi (porte-greffe) hoặc có thêm "s" (porte-greffes), mặc dù cách viết không thay đổi là phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Greffe (danh từ giống cái): Sự ghép cây; vết ghép.
- Greffer (động từ): Ghép (cây).
- Greffon (danh từ giống đực): Cành ghép, chồi ghép, mắt ghép (phần được ghép lên gốc ghép).
Từ đồng nghĩa
- Sujet (trong ngữ cảnh ghép cây): Có thể dùng với nghĩa tương tự "gốc ghép", nhưng ít chuyên môn hơn.
- Rootstock (từ tiếng Anh tương đương, đôi khi được dùng trong các tài liệu chuyên ngành tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "porte-greffe".
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-greffe, porte-greffes) (nông nghiệp) gốc ghép