porte-jupe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Móc treo váy: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để treo và giữ váy, thường giúp giữ dáng và tránh nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a accroché sa robe de soirée sur le porte-jupe. (Cô ấy đã treo chiếc váy dạ hội lên móc treo váy.)
- Un porte-jupe en bois peut être un bel objet décoratif dans une penderie. (Một móc treo váy bằng gỗ có thể là một vật trang trí đẹp trong tủ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ treo váy. Trong ngữ cảnh thời trang hoặc nội thất, nó có thể nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ hoặc chất liệu của vật dụng này.
Biến thể và từ gần giống
- Porte-vêtements (danh từ giống đực): Móc treo quần áo nói chung.
- Cintre (danh từ giống đực): Móc treo quần áo (từ thông dụng hơn, dùng cho nhiều loại trang phục).
Từ đồng nghĩa
- Cintre à jupes: Móc treo váy (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Porte-jupe là một danh từ ghép (nom composé) trong tiếng Pháp. Dạng số nhiều của nó là porte-jupe hoặc porte-jupes. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-jupe, porte-jupes) mắc treo váy