porter's knot

/'pɔ:təz'nɔt/
Học thuật
Thân thiện
porter's knot

A porter carries a heavy trunk using a porter's knot on his shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đệm vai (của công nhân khuân vác): Một dụng cụ bằng vải dày, da hoặc vật liệu đệm khác, thường hình dạng đặc biệt, được công nhân khuân vác (porter) đeo lên vai hoặc đầu để bảo vệ phân phối trọng lượng của vật nặng khi vác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The porter used a traditional porter's knot to carry the heavy trunk on his back. (Người khuân vác đã sử dụng một cái đệm vai truyền thống để vác chiếc rương nặng trên lưng.)
    • Before modern equipment, the porter's knot was essential for moving luggage at train stations. (Trước khi thiết bị hiện đại, đệm vai thứ thiết yếu để di chuyển hành lýcác nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc mô tả, liên quan đến các nghề nghiệp khuân vác thủ công truyền thống.
    • The museum exhibit showed the evolution of luggage handling, from the simple porter's knot to motorized carts. (Triển lãm bảo tàng cho thấy sự phát triển của việc xử lý hành lý, từ chiếc đệm vai đơn giản đến những xe đẩy chạy bằng động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Head porter's pad: Một biến thể của đệm vai, được thiết kế để đệm lên đầu khi vác vật nặng.
  • Porter's strap: Dây đai hoặc dây đeo công nhân khuân vác sử dụng, đôi khi kết hợp với đệm.
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder pad (for carrying): Đệm vai (dùng để vác).
  • Carrying pad: Tấm đệm mang vác.
Lưu ý
  • "Porter's knot" một danh từ ghép cụ thể, chỉ dụng cụ này. Từ "knot" (nút thắt) ở đây không mang nghĩa thông thường có lẽ bắt nguồn từ cách thức cố định hoặc hình dạng của dụng cụ.
porter's knot

A porter carries a heavy trunk using a porter's knot on his shoulder.

danh từ
  1. cái đệm vai (của công nhân khuân vác)