portia tree

portia tree

A portia tree grows near a sandy beach with bright yellow and purple flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cây Portia (còn gọi là cây Thespesia populnea) một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thường mọccác bờ biển. Đôi khi được trồng làm cây cảnh hình trái tim tròn trịa hoa màu vàng tím sặc sỡ. Gỗ của cây này màu hồng đến đỏ sẫm, thớ mịn, giá trị; hạt của cũng được dùng để chiết xuất dầu.

dụ sử dụng
  • (Cây portia thường được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiệt đới.)
  • (Gỗ từ cây portia giá trị để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portia tree oil": dầu chiết xuất từ hạt của cây portia, được dùng trong mỹ phẩm hoặc y học cổ truyền.

    • Portia tree oil is known for its moisturizing properties. (Dầu cây portia được biết đến với đặc tính dưỡng ẩm.)
  • "ornamental portia tree": cây portia được trồng để trang trí cảnh quan.

    • The ornamental portia tree adds beauty to coastal gardens. (Cây portia cảnh quan làm tăng vẻ đẹp cho các khu vườn ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Portia (danh từ riêng): tên gọi khác của cây này, đôi khi dùng để chỉ chi thực vật .
  • Cây tra (tên Việt Nam): một tên gọi phổ biến khác của tại Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tra: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Thespesia populnea: tên khoa học của loài cây này.
  • Cây gỗ hồng: gỗ của màu hồng đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "portia tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "portia tree".