porticoed
Định nghĩa
Tính từ: (kiến trúc) có mái hiên (portico) với các cột trụ, thường ở một hoặc nhiều mặt của tòa nhà.
- Mô tả: "Porticoed" dùng để chỉ một cấu trúc (nhà, đền, tòa nhà) được trang bị một hoặc nhiều mái hiên có cột (portico). Mái hiên này thường nằm ở phía trước, phía sau hoặc hai bên của tòa nhà, tạo nên lối vào có mái che và mang tính trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng là một tòa nhà lớn, có mái hiên với sáu cột trụ ở lối vào.)
- (Họ đã mua một ngôi nhà có mặt tiền với mái hiên nhìn ra khu vườn.)
- (Ngôi đền cổ có một sân trong có mái hiên, nơi tổ chức các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porticoed entrance": lối vào có mái hiên với cột trụ.
- The porticoed entrance of the palace was adorned with marble columns. (Lối vào có mái hiên của cung điện được trang trí bằng các cột đá cẩm thạch.)
"porticoed colonnade": dãy cột có mái hiên, thường dùng để mô tả một hàng cột dài với mái che.
- The porticoed colonnade surrounded the central plaza. (Dãy cột có mái hiên bao quanh quảng trường trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Portico (danh từ): mái hiên có cột trụ.
- The house has a beautiful portico with Ionic columns. (Ngôi nhà có một mái hiên đẹp với các cột Ionic.)
Porticoed (tính từ): là dạng tính từ của "portico", chỉ đặc điểm của tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
- Colonnaded: có dãy cột, thường dùng để mô tả một hàng cột liên tiếp (có thể có hoặc không có mái hiên).
- Arcaded: có mái vòm, thường chỉ một dãy vòm có mái che.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "porticoed", nhưng từ này thường xuất hiện trong các mô tả kiến trúc cổ điển hoặc tân cổ điển.