portion out
Định nghĩa
Động từ: chia ra, phân phát, phân bổ (một phần hoặc một suất) cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chia bánh cho bọn trẻ.)
- (Quản lý phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
- (Họ chia đều mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to portion out something to someone": dùng để nhấn mạnh người nhận.
- The teacher portioned out the worksheets to the students. (Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.)
"to portion out something among a group": chia cho một nhóm.
- The inheritance was portioned out among the three siblings. (Tài sản thừa kế được chia cho ba anh chị em.)
Biến thể và từ gần giống
Portion (danh từ): phần, suất.
- A large portion of the budget was spent on education. (Một phần lớn ngân sách được chi cho giáo dục.)
Portionless (tính từ): không có phần, không được chia.
- The youngest child felt portionless in the inheritance. (Đứa con út cảm thấy không có phần trong tài sản thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Chia ra: (phân phát), (phân bổ), (chia đều).
- Phân phát: (phát chậm rãi), (phát tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Portion out thường được dùng như một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- To portion out one's time: phân bổ thời gian.
- He portioned out his time between work and family. (Anh ấy phân bổ thời gian giữa công việc và gia đình.)