portmanteau word
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ ghép nối (portmanteau word): Một từ mới được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ khác nhau và kết hợp ý nghĩa của chúng. Ví dụ, "smog" là sự kết hợp của "smoke" (khói) và "fog" (sương mù).
Ví dụ sử dụng
- ("Brunch" là một từ ghép nối được tạo ra bằng cách kết hợp "breakfast" (bữa sáng) và "lunch" (bữa trưa).)
- ("Motel" là một từ ghép nối nổi tiếng từ "motor" (xe cộ) và "hotel" (khách sạn).)
Các cách sử dụng nâng cao
"to coin a portmanteau word": đặt ra một từ ghép nối mới.
- The author coined a portmanteau word to describe the hybrid creature. (Tác giả đã đặt ra một từ ghép nối để mô tả sinh vật lai.)
"portmanteau word formation": quá trình hình thành từ ghép nối.
- Portmanteau word formation is common in modern slang. (Quá trình hình thành từ ghép nối thường thấy trong tiếng lóng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Blend (n): từ kết hợp, đồng nghĩa với "portmanteau word".
- "Smog" is a blend of "smoke" and "fog". ("Smog" là một từ kết hợp của "smoke" và "fog".)
Compound word (n): từ ghép (khác với từ ghép nối vì giữ nguyên hình thức của cả hai từ gốc).
- "Toothbrush" is a compound word, not a portmanteau word. ("Toothbrush" là một từ ghép, không phải từ ghép nối.)
Từ đồng nghĩa
- Blend word: từ kết hợp.
- Hybrid word: từ lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "portmanteau word".
Thành ngữ liên quan
- "A portmanteau of ideas": sự kết hợp ý tưởng (ẩn dụ).
- His theory is a portmanteau of different philosophies. (Lý thuyết của anh ấy là sự kết hợp của nhiều triết lý khác nhau.)