portrait lens

portrait lens

A photographer uses a portrait lens to take a picture of a smiling woman.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống kính chân dung: Một loại ống kính máy ảnh khẩu độ tương đối lớn, được thiết kế đặc biệt để chụp ảnh chân dung. Khẩu độ lớn cho phép thu nhiều ánh sáng hơn tạo hiệu ứng xóa phông (bokeh) mượt mà, làm nổi bật chủ thể làm mờ hậu cảnh.

dụ sử dụng
  • (Một ống kính chân dung lý tưởng để chụp ảnh cận cảnh người với hậu cảnh bị mờ.)
  • (Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng một ống kính chân dung tiêu cự 85mm hoặc 135mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot with a portrait lens": chụp ảnh bằng ống kính chân dung.

    • She prefers to shoot with a portrait lens for wedding photography. ( ấy thích chụp ảnh bằng ống kính chân dung cho nhiếp ảnh đám cưới.)
  • "a fast portrait lens": một ống kính chân dung khẩu độ rất lớn (thường f/1.4 hoặc f/1.8).

    • A fast portrait lens allows you to capture sharp images in low light. (Một ống kính chân dung khẩu độ lớn cho phép bạn chụp ảnh sắc nét trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait photography (danh từ): nhiếp ảnh chân dung, thể loại chụp ảnh tập trung vào khuôn mặt hoặc biểu cảm của người.

    • Portrait photography requires a good portrait lens to achieve professional results. (Nhiếp ảnh chân dung đòi hỏi một ống kính chân dung tốt để đạt được kết quả chuyên nghiệp.)
  • Portrait (danh từ): bức chân dung, ảnh chụp hoặc tranh vẽ một người.

    • She painted a beautiful portrait of her grandmother. ( ấy đã vẽ một bức chân dung đẹp về của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Prime lens (ống kính tiêu cự cố định): thường khẩu độ lớn chất lượng quang học cao, phổ biến làm ống kính chân dung.
    • A 50mm prime lens can also serve as a portrait lens on some cameras. (Một ống kính tiêu cự cố định 50mm cũng có thể đóng vai trò như một ống kính chân dung trên một số máy ảnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Lens aperture (khẩu độ ống kính): kích thước của lỗ mở trong ống kính, ảnh hưởng đến lượng ánh sáng độ sâu trường ảnh.

    • The wide aperture of a portrait lens creates a shallow depth of field. (Khẩu độ rộng của một ống kính chân dung tạo ra độ sâu trường ảnh nông.)
  • Focal length (tiêu cự): khoảng cách từ ống kính đến cảm biến, quyết định góc nhìn độ phóng đại.

    • A typical portrait lens has a focal length between 85mm and 135mm. (Một ống kính chân dung điển hình tiêu cự từ 85mm đến 135mm.)