portrait painter

portrait painter

A portrait painter carefully mixes colors on a wooden palette.

Định nghĩa

Danh từ: Họa sĩ vẽ chân dung. "Portrait painter" một người chuyên vẽ hoặc phác họa các bức chân dung, tức là các tác phẩm nghệ thuật miêu tả hình ảnh cụ thể của một người, thường tập trung vào khuôn mặt biểu cảm.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ vẽ chân dung nổi tiếng đã được ủy thác để vẽ một bức chân dung của nữ hoàng.)
  • ( ấy đã trở thành một họa sĩ vẽ chân dung lành nghề sau nhiều năm luyện tập vẽ khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portrait painter" có thể được dùng trong bối cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp, chỉ một nghệ sĩ chuyên môn trong thể loại chân dung.
    • The gallery is featuring works by a renowned portrait painter from the 18th century. (Phòng trưng bày đang trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ vẽ chân dung nổi tiếng từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (danh từ): bức chân dung.
    • She posed for a portrait. ( ấy tạo dáng cho một bức chân dung.)
  • Painter (danh từ): họa sĩ (nói chung).
    • He is a landscape painter. (Anh ấy họa sĩ vẽ phong cảnh.)
  • Portraiture (danh từ): nghệ thuật vẽ chân dung.
    • Portraiture requires a keen eye for detail. (Nghệ thuật vẽ chân dung đòi hỏi con mắt tinh tường về chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Portraitist (danh từ): họa sĩ vẽ chân dung (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
    • The portraitist captured the subject's personality perfectly. (Họa sĩ vẽ chân dung đã nắm bắt hoàn hảo tính cách của người mẫu.)
  • Face painter (danh từ): họa sĩ vẽ mặt (thường dùng cho nghệ thuật trang trí khuôn mặt, không phải chân dung chuyên nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Commission a portrait: ủy thác vẽ một bức chân dung.
    • The wealthy family decided to commission a portrait from a famous portrait painter. (Gia đình giàu có quyết định ủy thác vẽ một bức chân dung từ một họa sĩ vẽ chân dung nổi tiếng.)
  • Sit for a portrait: ngồi làm mẫu để vẽ chân dung.
    • The model had to sit for a portrait for several hours. (Người mẫu phải ngồi làm mẫu để vẽ chân dung trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A portrait of something: một bức tranh miêu tả nét về điều đó (nghĩa bóng).
    • His speech was a portrait of courage. (Bài phát biểu của anh ấy một bức chân dung về lòng dũng cảm.)