portraiturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ chân dung: Hành động tạo ra một bức tranh, bức vẽ hoặc bức ảnh về một người, thường tập trung vào khuôn mặt đặc điểm của họ.
    • Mô tả, khắc họa: Hành động miêu tả một cách sinh động chi tiết về tính cách, đặc điểm hoặc bản chất của một người hoặc sự vật trong văn học hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Vẽ chân dung:

    • Le peintre a passé des mois à portraiturer la reine. (Người họa đã dành nhiều tháng để vẽ chân dung nữ hoàng.)
    • Elle aime portraiturer ses amis avec son crayon. ( ấy thích vẽ chân dung bạn bè bằng bút chì của mình.)
  • Mô tả, khắc họa:

    • Dans son roman, l'auteur sait parfaitement portraiturer la société de l'époque. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả biết cách khắc họa hoàn hảo xã hội đương thời.)
    • Le journaliste a portraiturer le politicien avec une grande précision. (Nhà báo đã mô tả vị chính trị gia với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portraiturer quelqu'un sous un jour favorable/défavorable": Khắc họa ai đó dưới ánh sáng tích cực/tiêu cực.
    • Le biographe a choisi de portraiturer son sujet sous un jour très humain. (Người viết tiểu sử đã chọn cách khắc họa nhân vật của mình dưới góc nhìn rất nhân văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (danh từ): Bức chân dung (tranh, ảnh); sự miêu tả, khắc họa.

    • C'est un portrait très réaliste. (Đómột bức chân dung rất chân thực.)
  • Portraitiste (danh từ): Họa vẽ chân dung, người chuyên chụp ảnh chân dung.

    • Un portraitiste renommé. (Một họa vẽ chân dung nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peindre (vẽ): Vẽ, miêu tả (nghĩa bóng).
  • Décrire (mô tả): Miêu tả, mô tả.
  • Croquer (phác họa): Phác họa nhanh, vẽ phác (thường về người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "portraiturer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "portraiturer")

ngoại động từ
  1. vẽ chân dung
  2. mô tả

Từ có nhắc đến "portraiturer"