portrayed
Định nghĩa
Động từ (quá khứ phân từ / quá khứ đơn của "portray"): - Được miêu tả, được vẽ, được khắc họa: "portrayed" chỉ việc một người, một vật hoặc một ý tưởng được thể hiện qua hình ảnh, nét vẽ, hoặc thiết kế. Nó thường dùng để nói về cách một nhân vật hoặc sự việc được tái hiện trong nghệ thuật hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật được khắc họa như một chiến binh dũng cảm trong bức tranh.)
- (Cô ấy đã thủ vai một ca sĩ nổi tiếng trong bộ phim.)
- (Phong cảnh được miêu tả bằng những màu sắc sống động bởi họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be portrayed as": được miêu tả như là (thường dùng để chỉ cách một người hoặc sự việc được nhìn nhận).
- In the media, he was often portrayed as a villain. (Trên truyền thông, anh ta thường được miêu tả như một kẻ phản diện.)
"to be portrayed in a certain light": được khắc họa dưới một góc nhìn cụ thể.
- The historical event was portrayed in a negative light by the documentary. (Sự kiện lịch sử được khắc họa dưới góc nhìn tiêu cực trong bộ phim tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Portray (động từ nguyên thể): miêu tả, khắc họa.
- The author portrays the protagonist with great depth. (Tác giả khắc họa nhân vật chính với chiều sâu lớn.)
- Portrayal (danh từ): sự miêu tả, bức chân dung.
- Her portrayal of the queen was praised by critics. (Sự thể hiện của cô ấy về nữ hoàng được các nhà phê bình khen ngợi.)
- Portrait (danh từ): bức chân dung.
- The portrait portrayed the king in his royal robes. (Bức chân dung khắc họa nhà vua trong trang phục hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Depicted: được miêu tả (thường dùng trong nghệ thuật).
- The scene was depicted with great accuracy. (Cảnh được miêu tả với độ chính xác cao.)
- Represented: được đại diện, được thể hiện.
- The artist represented the emotion through abstract shapes. (Họa sĩ thể hiện cảm xúc qua các hình khối trừu tượng.)
- Illustrated: được minh họa (thường dùng trong sách hoặc tài liệu).
- The story was illustrated with beautiful drawings. (Câu chuyện được minh họa bằng những bức vẽ đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Portray as: khắc họa như là.
- The news portrayed the event as a disaster. (Tin tức khắc họa sự kiện như một thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
- "a picture paints a thousand words": một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của hình ảnh trong việc miêu tả).