portraying

portraying

An artist is portraying a young woman in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "portray", nhưng thường được dùng như một danh từ động từ):
    • Sự miêu tả, sự vẽ chân dung: "portraying" chỉ hành động hoặc quá trình thể hiện ai đó hoặc cái đó qua hình ảnh, lời nói, hoặc nghệ thuật. mang nghĩa tái hiện một cách chân thực hoặc chủ ý.
    • Sự đóng vai, sự thủ vai: Trong diễn xuất, "portraying" chỉ việc thể hiện một nhân vật trong phim, kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist's portraying of the queen was both majestic and accurate. (Sự miêu tả chân dung nữ hoàng của họa sĩ vừa uy nghi vừa chính xác.)
    • His portraying of the villain in the movie won him an award. (Việc anh ấy thủ vai nhân vật phản diện trong bộ phim đã giúp anh giành được giải thưởng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ, nhưng không phải nghĩa chính của từ đơn):

    • She is portraying a historical figure in the play. ( ấy đang thủ vai một nhân vật lịch sử trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a portraying of": một sự miêu tả cụ thể.

    • The documentary offered a portraying of rural life that was both honest and moving. (Bộ phim tài liệu mang đến một sự miêu tả về cuộc sống nông thôn vừa trung thực vừa cảm động.)
  • "in portraying": trong quá trình miêu tả.

    • The author succeeded in portraying the complexity of human emotions. (Tác giả đã thành công trong việc miêu tả sự phức tạp của cảm xúc con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrayal (danh từ): sự miêu tả, bức chân dung.

    • The film's portrayal of war was harsh but realistic. (Sự miêu tả chiến tranh trong phim rất khắc nghiệt nhưng thực tế.)
  • Portrait (danh từ): bức chân dung (tranh hoặc ảnh).

    • She painted a beautiful portrait of her mother. ( ấy đã vẽ một bức chân dung đẹp về mẹ mình.)
  • Portrayer (danh từ): người miêu tả, người thủ vai.

    • He is the portrayer of Sherlock Holmes in the series. (Anh ấy người thủ vai Sherlock Holmes trong loạt phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Depicting: miêu tả (thường dùng cho hình ảnh hoặc lời nói).
  • Representing: đại diện, thể hiện.
  • Characterizing: mô tả đặc điểm, khắc họa tính cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Portray as: miêu tả như là.

    • The media often portrays celebrities as perfect beings. (Truyền thông thường miêu tả người nổi tiếng như những sinh vật hoàn hảo.)
  • Portray in: miêu tả trong (một bối cảnh).

    • The artist portrayed the landscape in vibrant colors. (Họa sĩ đã miêu tả cảnh quan bằng những màu sắc rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Portray a picture of: vẽ nên một bức tranh về (nghĩa bóng).
    • The report portrays a picture of a society in decline. (Báo cáo vẽ nên một bức tranh về một xã hội đang suy tàn.)