portsmouth

portsmouth

A family visits the historic port of Portsmouth on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Portsmouth tên của một thành phố cảngmiền nam nước Anh, nằm trên eo biển Manche. Đây căn cứ hải quân chính của Vương quốc Anh. - Portsmouth cũng tên của một thị trấn cảngđông nam bang New Hampshire, Hoa Kỳ, trên bờ Đại Tây Dương. - Portsmouth còn tên của một thành phố cảngđông nam bang Virginia, Hoa Kỳ, nằm trên sông Elizabeth đối diện với Norfolk. Nơi đây căn cứ hải quân các nhà máy đóng tàu.

dụ sử dụng
  • (Portsmouth một thành phố hải quân lịch sửAnh.)
  • (Nhà máy đóng tàu ở Portsmouth, Virginia, rất bận rộn.)
  • (Chúng tôi đã đến thăm thị trấn nhỏ Portsmouth ở New Hampshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portsmouth" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, hàng hải hoặc quân sự để chỉ các địa danh cụ thể.
    • The HMS Victory is docked in Portsmouth. (Tàu HMS Victory đang neo đậu tại Portsmouth.)
Biến thể từ gần giống
  • Portsmouthian (danh từ): người dân sống ở Portsmouth.
    • The Portsmouthians are proud of their naval heritage. (Người dân Portsmouth tự hào về di sản hải quân của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: (thành phố cảng).
  • Căn cứ hải quân: (căn cứ hải quân).
Các cụm từ liên quan
  • Portsmouth Point: một khu vực nổi tiếng ở Portsmouth, Anh.
    • Portsmouth Point is a busy area with many pubs. (Portsmouth Point một khu vực nhộn nhịp với nhiều quán rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Portsmouth".