portuguese cypress

portuguese cypress

A tall Portuguese cypress stands in a formal garden.

Định nghĩa

Danh từ: Portuguese cypress (cây bách Bồ Đào Nha) một loại cây bách thường xanh, cao tán rộng, được tìm thấy ở Mexico. Đặc điểm nhận dạng các cành rủ xuống. Loài cây này được cho đã được du nhập vào Bồ Đào Nha từ Goa (Ấn Độ).

dụ sử dụng
  • (Cây bách Bồ Đào Nha được biết đến với các cành rủ dáng cao, tán rộng.)
  • (Nhiều khu vườnBồ Đào Nha trồng cây bách Bồ Đào Nha như một cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Portuguese cypress in the park": chỉ một cây bách cụ thể trong công viên.
    • The Portuguese cypress in the park is over 100 years old. (Cây bách Bồ Đào Nha trong công viên đã hơn 100 năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (chi Cupressus), bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Portuguese (tính từ): thuộc về Bồ Đào Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Cupressus lusitanica (tên khoa học): tên gọi khoa học của loài cây này.
  • Mexican cypress (cây bách Mexico): một tên gọi khác dựa trên nguồn gốc địa .
Các cụm từ liên quan
  • "to plant a Portuguese cypress": trồng một cây bách Bồ Đào Nha.
    • They decided to plant a Portuguese cypress in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây bách Bồ Đào Nhasân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "as tall as a Portuguese cypress": (thành ngữ so sánh) cao như cây bách Bồ Đào Nha, dùng để chỉ chiều cao vượt trội.
    • The old tower stands as tall as a Portuguese cypress. (Ngọn tháp cổ cao như một cây bách Bồ Đào Nha.)