portuguese escudo

portuguese escudo

The collector carefully examines a Portuguese escudo coin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng escudo của Bồ Đào Nha: "portuguese escudo" đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Bồ Đào Nha, được chia thành 100 centavo. Đây loại tiền tệ chính thức của Bồ Đào Nha cho đến khi được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.

dụ sử dụng
  • (Đồng escudo của Bồ Đào Nha đã được sử dụngBồ Đào Nha trước khi đồng euro.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy đồng escudo của Bồ Đào Nha trong chuyến đi đến Lisbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a certain amount of portuguese escudos": giá trị bằng một số lượng escudo nhất định.

    • The souvenir cost 500 portuguese escudos. (Món quà lưu niệm giá 500 escudo Bồ Đào Nha.)
  • "the introduction of the portuguese escudo": sự ra đời của đồng escudo Bồ Đào Nha.

    • The portuguese escudo was introduced in 1911. (Đồng escudo của Bồ Đào Nha được giới thiệu vào năm 1911.)
Biến thể từ gần giống
  • Escudo (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha Tây Ban Nha, nhưng "portuguese escudo" chỉ riêng loại của Bồ Đào Nha.
  • Centavo (danh từ): đơn vị nhỏ hơn của escudo, tương đương 1/100 escudo.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Bồ Đào Nha: (không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một loại tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "portuguese escudo".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a portuguese escudo": không đáng giá một đồng escudo, nghĩa bóng giá trị.
    • His promise is not worth a portuguese escudo. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng escudo nào.)