portuguese guinea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Guinea-Bissau (tên cũ): "portuguese guinea" là tên gọi cũ của một quốc gia nằm ở bờ biển phía tây bắc châu Phi, từng là thuộc địa của Bồ Đào Nha. Quốc gia này được Bồ Đào Nha công nhận độc lập vào năm 1974 và hiện nay có tên chính thức là Guinea-Bissau.
Ví dụ sử dụng
- (Guinea thuộc Bồ Đào Nha là một thuộc địa của Bồ Đào Nha cho đến năm 1974.)
- (Thủ đô của Guinea thuộc Bồ Đào Nha là Bissau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "former Portuguese Guinea": Guinea thuộc Bồ Đào Nha trước đây, dùng để chỉ vùng lãnh thổ này sau khi giành độc lập.
- The former Portuguese Guinea is now known as Guinea-Bissau. (Guinea thuộc Bồ Đào Nha trước đây nay được gọi là Guinea-Bissau.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea-Bissau (danh từ riêng): tên chính thức hiện tại của quốc gia này.
- Guinea-Bissau is a small country in West Africa. (Guinea-Bissau là một quốc gia nhỏ ở Tây Phi.)
- Guinea (danh từ riêng): một quốc gia láng giềng, từng là thuộc địa của Pháp, không nên nhầm lẫn với Portuguese Guinea.
- Guinea is different from Portuguese Guinea. (Guinea khác với Guinea thuộc Bồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Guinea-Bissau: tên hiện tại của quốc gia này.
- Republic of Guinea-Bissau: tên chính thức bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- "From Portuguese Guinea to Guinea-Bissau": ám chỉ quá trình chuyển đổi từ thuộc địa sang độc lập.
- The journey from Portuguese Guinea to Guinea-Bissau was marked by a long war of independence. (Hành trình từ Guinea thuộc Bồ Đào Nha đến Guinea-Bissau được đánh dấu bằng một cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài.)