portulaca grandiflora

portulaca grandiflora

A gardener waters a patch of portulaca grandiflora in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: Portulaca grandiflora tên khoa học của một loài thực vật hoa, thường được gọi là hoa mười giờ hoặc sam trắng. Loài này được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau nhờ tán mọng nước, giống như rêu sự phong phú của những bông hoa màu sắc rực rỡ.

dụ sử dụng
  • thường được trồng trong chậu hoặc vườn đá khả năng chịu hạn tốt. ( is often grown in pots or rock gardens because of its good drought tolerance.)
  • Những bông hoa của chỉ nở vào buổi sáng khép lại vào chiều tối. (The flowers of only bloom in the morning and close in the evening.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn, được ưa chuộng làm cây phủ đất nhờ tán dày hoa nở liên tục từ mùa xuân đến mùa thu.
  • một số nền văn hóa, loài cây này còn được dùng trong y học cổ truyền để chữa các vấn đề về da hoặc tiêu hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa mười giờ: tên thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Sam trắng: một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh vào màu sắc hoặc hình dạng .
  • Portulaca oleracea: một loài cùng chi, thường được gọi là rau sam, có thể ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Moss rose: tên tiếng Anh phổ biến cho (hoa hồng rêu), do tán giống rêu hoa đẹp như hoa hồng.
  • Sun plant: tên gọi khác trong tiếng Anh loài cây này ưa nắng nở hoa mạnh mẽ dưới ánh mặt trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Portulaca grandiflora đây tên khoa học của một loài thực vật, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Portulaca grandiflora.)