portwatcher

portwatcher

A portwatcher stands on the wharf, scanning the horizon.

Định nghĩa

Danh từ: - Người canh gác bến tàu: "portwatcher" chỉ một người làm nhiệm vụ canh gác hoặc giám sát tại một bến tàu, bến cảng, thường để đảm bảo an ninh hoặc theo dõi hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Người canh gác bến tàu đã phát hiện một gói hàng đáng ngờ gần bến cảng.)
  • (Mỗi đêm, người canh gác bến tàu tuần tra bến cảng để ngăn chặn trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a portwatcher": đảm nhận vai trò canh gác bến tàu.
    • He was hired to act as a portwatcher during the busy shipping season. (Anh ta được thuê để đảm nhận vai trò canh gác bến tàu trong mùa vận chuyển bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Port (danh từ): cảng, bến cảng.
    • The ship arrived at the port early in the morning. (Con tàu đã đến cảng vào sáng sớm.)
  • Watcher (danh từ): người quan sát, người canh gác.
    • The night watcher kept an eye on the warehouse. (Người canh gác ban đêm đã theo dõi nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Wharf watchman: người canh gác bến tàu.
  • Dock guard: lính gác bến tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch over: canh gác, trông coi.
    • The portwatcher watches over the cargo all night. (Người canh gác bến tàu trông coi hàng hóa suốt đêm.)
  • Keep watch: canh chừng, giám sát.
    • The portwatcher kept watch for any unusual activity. (Người canh gác bến tàu canh chừng bất kỳ hoạt động bất thường nào.)
Thành ngữ liên quan
  • On the watch: đang canh gác, đang đề phòng.
    • The portwatcher was always on the watch for potential dangers. (Người canh gác bến tàu luôn đề phòng các mối nguy hiểm tiềm tàng.)

Từ chứa "portwatcher"