posed

posed

The model posed for a portrait in the studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sắp đặt, được tạo dáng: "posed" mô tả một người hoặc vật được sắp xếp một cách chủ ý để tạo ra một bức ảnh hoặc bức tranh đẹp mắt. Từ này thường dùng trong nhiếp ảnh, hội họa hoặc nghệ thuật thị giác.
dụ sử dụng
  • (Người mẫu đã được tạo dáng một cách thanh lịch trên ghế sofa.)
  • (Bức ảnh cho thấy một bức chân dung gia đình được sắp đặt.)
  • (Trong bức tranh, các nhân vật được tạo dáng theo phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "posed as": giả vờ ai đó hoặc cái đó (thường mang nghĩa lừa dối).

    • He posed as a doctor to gain access to the building. (Anh ta giả vờ bác sĩ để vào được tòa nhà.)
  • "posed for": tạo dáng cho (một bức ảnh, bức tranh).

    • The actress posed for the photographers on the red carpet. (Nữ diễn viên đã tạo dáng cho các nhiếp ảnh gia trên thảm đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pose (động từ): tạo dáng, đặt ra (câu hỏi, vấn đề).

    • She posed for a picture. ( ấy tạo dáng để chụp ảnh.)
  • Posing (danh từ/động từ): hành động tạo dáng.

    • The posing of the models took a long time. (Việc tạo dáng của người mẫu mất nhiều thời gian.)
  • Unposed (tính từ): không được sắp đặt, tự nhiên.

    • The photo looks unposed and spontaneous. (Bức ảnh trông tự nhiên không được sắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranged: được sắp xếp.
  • Staged: được dàn dựng (thường mang nghĩa giả tạo).
  • Set up: được thiết lập, sắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pose as: giả vờ, đóng giả.

    • The spy posed as a tourist. (Điệp viên đóng giả làm khách du lịch.)
  • Pose for: tạo dáng cho.

    • The children posed for a group photo. (Bọn trẻ tạo dáng cho một bức ảnh nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a pose: tạo một dáng điệu cụ thể (thường để chụp ảnh).
    • She struck a dramatic pose for the camera. ( ấy tạo một dáng điệu ấn tượng cho máy ảnh.)