positionable

positionable

The engineer adjusts the positionable lamp over the blueprint.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể được đặt vào một vị trí cụ thể; khả năng được định vị theo một cách nhất định.

dụ sử dụng
  • (Cánh tay màn hình có thể được đặt vào vị trí linh hoạt, cho phép bạn điều chỉnh độ cao góc của màn hình.)
  • (Chiếc đèn này đầu có thể được đặt vào vị trí, có thể hướng chính xác đến nơi bạn cần ánh sáng.)
  • (Các cánh tay của robot có thể được đặt vào vị trí với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully positionable": hoàn toàn có thể được đặt vào vị trí, thường dùng để mô tả các thiết bị khả năng điều chỉnh đa dạng.

    • The ergonomic chair features a fully positionable lumbar support. (Ghế công thái học tính năng hỗ trợ thắt lưng hoàn toàn có thể được đặt vào vị trí.)
  • "positionable in multiple axes": có thể được đặt vào vị trí theo nhiều trục, thường dùng trong kỹ thuật.

    • The camera mount is positionable in multiple axes for optimal framing. (Giá đỡ máy ảnh có thể được đặt vào vị trí theo nhiều trục để khung hình tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (danh từ): vị trí.

    • He found a comfortable position to sit. (Anh ấy tìm được một vị trí thoải mái để ngồi.)
  • Position (động từ): đặt vào vị trí.

    • Please position the chair near the window. (Vui lòng đặt ghế gần cửa sổ.)
  • Positioning (danh động từ): sự định vị, hành động đặt vào vị trí.

    • The positioning of the furniture is crucial for the room's flow. (Việc định vị đồ nội thất rất quan trọng cho luồng di chuyển trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustable: có thể điều chỉnh được.
    • The adjustable shelf can be moved up or down. (Kệ có thể điều chỉnh được có thể di chuyển lên hoặc xuống.)
  • Movable: có thể di chuyển được.
    • The movable partition allows for flexible room layouts. (Vách ngăn có thể di chuyển được cho phép bố trí phòng linh hoạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Position (something) in: đặt (cái ) vào trong.
    • Position the book in the shelf. (Đặt cuốn sách vào trong kệ.)
  • Position (something) on: đặt (cái ) lên trên.
    • Position the vase on the table. (Đặt bình hoa lên trên bàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "positionable". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "position" có thể hữu ích: - In a position to: khả năng hoặc cơ hội để làm gì. - I am not in a position to help you right now. (Tôi không khả năng để giúp bạn ngay bây giờ.)