positioner

positioner

The hard disk's positioner moves the read/write head to the correct track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ định vị: "positioner" một thiết bị hoặc bộ phận khí dùng để di chuyển một bộ phận khác ( dụ: đầu đọc/ghi) đến đúng vị trí hoặc rãnh dữ liệu, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính.
    • Bộ truyền động định vị: Trong kỹ thuật, "positioner" thường chỉ bộ truyền động (actuator) chức năng điều khiển vị trí chính xác của một bộ phận trong hệ thống, như trongđĩa cứng hoặc robot.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The positioner moves the read/write head to the correct track on the hard disk. (Bộ định vị di chuyển đầu đọc/ghi đến rãnh chính xác trêncứng.)
    • In robotics, a positioner ensures that the arm reaches the exact coordinates. (Trong robot, bộ định vị đảm bảo cánh tay đạt đến tọa độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a positioner": hoạt động như một bộ định vị.

    • This motor acts as a positioner for the robotic joint. (Động cơ này hoạt động như một bộ định vị cho khớp robot.)
  • "positioner accuracy": độ chính xác của bộ định vị.

    • The positioner accuracy is critical for data retrieval. (Độ chính xác của bộ định vị rất quan trọng cho việc truy xuất dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Positioning (danh từ): sự định vị, quá trình xác định vị trí.

    • Proper positioning of the sensor is essential. (Việc định vị đúng cảm biến cần thiết.)
  • Repositioner (danh từ): bộ định vị lại, thiết bị dùng để thay đổi vị trí.

    • The repositioner adjusts the camera angle automatically. (Bộ định vị lại tự động điều chỉnh góc máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Actuator: bộ truyền động (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Locator: bộ định vị (dùng trong bối cảnh xác định vị trí tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Position up: đặt lên, đưa lên vị trí cao hơn.

    • You need to position up the sensor mount. (Bạn cần đặt giá đỡ cảm biến lên cao hơn.)
  • Position out: đặt ra ngoài, điều chỉnh ra xa.

    • The technician positioned out the arm to avoid collision. (Kỹ thuật viên đặt cánh tay ra xa để tránh va chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • In position: ở đúng vị trí.

    • The read/write head is now in position. (Đầu đọc/ghi hiện đãđúng vị trí.)
  • Out of position: sai vị trí, không đúng chỗ.

    • The sensor is out of position, causing errors. (Cảm biến bị sai vị trí, gây ra lỗi.)