positioning

positioning

The team is positioning the new furniture in the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đặt hoặc sắp xếp một vật vào một vị trí cụ thể: "positioning" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đưa một thứ đó vào đúng chỗ.
    • Chiến lược định vị: Trong kinh doanh tiếp thị, "positioning" ám chỉ việc xây dựng hình ảnh hoặc vị trí của một sản phẩm, thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
  2. Tính từ:

    • tính chất đặt vào vị trí: "positioning" mô tả một hành động hoặc quá trình khiến cho một vật thể hoặc khái niệm nằm đúng vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The positioning of the furniture in the room was carefully planned. (Việc sắp xếp đồ đạc trong phòng đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
    • The company's market positioning focuses on luxury and exclusivity. (Định vị thị trường của công ty tập trung vào sự sang trọng độc quyền.)
  • Tính từ:

    • The positioning system uses satellites to determine location. (Hệ thống định vị sử dụng vệ tinh để xác định vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Competitive positioning": Định vị cạnh tranh, chiến lược để tạo lợi thế trên thị trường.

    • Their competitive positioning strategy helped them stand out from rivals. (Chiến lược định vị cạnh tranh của họ đã giúp họ nổi bật so với đối thủ.)
  • "Product positioning": Định vị sản phẩm, quá trình xác định cách sản phẩm được nhận thức trong mắt người tiêu dùng.

    • Effective product positioning requires understanding customer needs. (Định vị sản phẩm hiệu quả đòi hỏi phải hiểu nhu cầu của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (danh từ/động từ): vị trí; đặt vào vị trí.
    • Please position the chair near the window. (Hãy đặt ghế gần cửa sổ.)
  • Positional (tính từ): thuộc về vị trí.
    • The positional advantage in chess is crucial. (Lợi thế về vị trí trong cờ vua rất quan trọng.)
  • Repositioning (danh từ/động từ): hành động thay đổi vị trí hoặc định vị lại.
    • The brand's repositioning attracted a younger audience. (Việc định vị lại thương hiệu đã thu hút khán giả trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Placement (sự sắp đặt): nhấn mạnh vào hành động đặt một vật vào vị trí.
    • The placement of the statue was controversial. (Việc đặt bức tượng đã gây tranh cãi.)
  • Arrangement (sự sắp xếp): tập trung vào cách thức bố trí các vật.
    • The arrangement of flowers was beautiful. (Sự sắp xếp hoa thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Position as: định vị như là (ai đó hoặc cái đó).
    • The company positions itself as a leader in innovation. (Công ty định vị mình người dẫn đầu trong đổi mới.)
  • Position for: chuẩn bị cho một vị trí hoặc cơ hội.
    • He is positioning for a promotion at work. (Anh ấy đang chuẩn bị cho một cơ hội thăng chức trong công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • In a position of strength: ở vị thế mạnh mẽ.
    • Negotiating from a position of strength gave them an advantage. (Đàm phán từ vị thế mạnh mẽ đã mang lại cho họ lợi thế.)
  • Put someone in their place: đặt ai đó vào đúng vị trí (thường hạ thấp ai đó).
    • Her sharp reply put him in his place. (Câu trả lời sắc sảo của ấy đã đặt anh ta vào đúng vị trí của mình.)