positive charge

positive charge

A small glass rod gains a positive charge after being rubbed with a silk cloth.

Định nghĩa

Danh từ: - Điện tích dương: "positive charge" một khái niệm trong vật , chỉ trạng thái của một hạt hoặc vật thể khi thiếu hụt electron, dẫn đến điện thế cao hơn so với môi trường xung quanh. Điện tích dương thường được ký hiệu bằng dấu cộng (+).

dụ sử dụng
  • (Proton mang điện tích dương, trong khi electron mang điện tích âm.)
  • (Nếu bạn cọ xát một thanh thủy tinh với lụa, thanh thủy tinh sẽ điện tích dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "net positive charge": điện tích dương thuần, tổng điện tích dương sau khi trừ đi điện tích âm.

    • The atom has a net positive charge because it lost an electron. (Nguyên tử điện tích dương thuần mất một electron.)
  • "positive charge carrier": hạt mang điện tích dương, như proton hoặc lỗ trống (trong chất bán dẫn).

    • In semiconductors, holes act as positive charge carriers. (Trong chất bán dẫn, lỗ trống hoạt động như hạt mang điện tích dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Positively charged (tính từ): mang điện tích dương.

    • The positively charged plate attracts electrons. (Tấm mang điện tích dương hút electron.)
  • Positive ion (danh từ): ion dương, một nguyên tử hoặc phân tử mất electron mang điện tích dương.

    • Sodium forms a positive ion when it loses an electron. (Natri tạo thành ion dương khi mất một electron.)
Từ đồng nghĩa
  • Điện dương: cách gọi khác của điện tích dương trong một số ngữ cảnh.
  • Tích điện dương: trạng thái điện tích dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry a positive charge: mang điện tích dương.

    • The nucleus of an atom carries a positive charge. (Hạt nhân của nguyên tử mang điện tích dương.)
  • Develop a positive charge: phát triển điện tích dương (thường qua cọ xát hoặc cảm ứng).

    • The balloon develops a positive charge when rubbed against hair. (Quả bóng bay phát triển điện tích dương khi cọ xát với tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Opposites attract: (thành ngữ) các vật mang điện tích trái dấu hút nhau, thường dùng trong ngữ cảnh điện tích.

    • A positive charge and a negative charge will attract each other, as the saying goes, opposites attract. (Điện tích dương điện tích âm sẽ hút nhau, như câu nói 'các vật trái dấu hút nhau'.)
  • Like charges repel: các điện tích cùng dấu đẩy nhau.

    • Two positive charges will repel each other because like charges repel. (Hai điện tích dương sẽ đẩy nhau các điện tích cùng dấu đẩy nhau.)