positive degree

positive degree

The word "big" is in the positive degree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp độ nguyên thể: "positive degree" (cấp độ nguyên thể) dạng cơ bản, không so sánh của tính từ hoặc trạng từ. mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm không so sánh với bất kỳ đối tượng nào khác, không thể hiện mức độ tăng hay giảm.
dụ sử dụng
  • Với tính từ:
    • She is a tall girl. ( ấy một gái cao.) – "tall" ở cấp độ nguyên thể, chỉ đơn thuần mô tả chiều cao, không so sánh với ai.
  • Với trạng từ:
    • He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.) – "fast" ở cấp độ nguyên thể, mô tả tốc độ chạy không so sánh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • So sánh với các cấp độ khác: Cấp độ nguyên thể khác với cấp so sánh hơn (comparative degree) cấp so sánh nhất (superlative degree):
    • Cấp nguyên thể: big (lớn)
    • Cấp so sánh hơn: bigger (lớn hơn)
    • Cấp so sánh nhất: biggest (lớn nhất)
  • Dùng trong câu khẳng định: Cấp độ nguyên thể thường xuất hiện trong các câu mô tả đơn giản, không mang ý nghĩa so sánh.
    • This is a good book. (Đây một cuốn sách hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấp so sánh hơn (comparative degree): dạng so sánh hai đối tượng.
    • This book is better than that one. (Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.)
  • Cấp so sánh nhất (superlative degree): dạng so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong nhóm.
    • This is the best book in the library. (Đây cuốn sách hay nhất trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng nguyên thể: cũng có thể gọi là "dạng cơ bản" hoặc "dạng không so sánh".
    • The positive degree of 'happy' is 'happy'. (Cấp độ nguyên thể của 'happy' 'happy'.)
Các cụm từ liên quan
  • cấp độ nguyên thể: dùng để chỉ trạng thái không so sánh.
    • Adjectives in the positive degree describe qualities without comparison. (Tính từcấp độ nguyên thể mô tả phẩm chất không sự so sánh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "positive degree".)