positive feedback

positive feedback

The speaker receives positive feedback from the audience after her presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản hồi tích cực (trong kỹ thuật, sinh học): "Positive feedback" một loại phản hồi trong đó đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại đầu vào, làm tăng cường hoặc khuếch đại tín hiệu ban đầu. Quá trình này thường dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng hoặc mất ổn định.
    • Phản hồi tích cực (trong giao tiếp, quản lý): Trong ngữ cảnh xã hội, "positive feedback" những nhận xét, đánh giá mang tính khích lệ, khen ngợi hoặc công nhận thành tích, giúp củng cố hành vi tích cực.
dụ sử dụng
  • Trong kỹ thuật:

    • In an audio system, positive feedback can cause a loud, screeching sound. (Trong hệ thống âm thanh, phản hồi tích cực có thể gây ra âm thanh chói tai, rít lên.)
  • Trong sinh học:

    • Childbirth is a classic example of positive feedback, where contractions increase until delivery. (Sinh con một dụ kinh điển về phản hồi tích cực, nơi các cơn co thắt tăng dần cho đến khi sinh.)
  • Trong giao tiếp:

    • The manager gave positive feedback to the team for completing the project on time. (Người quản lý đã đưa ra phản hồi tích cực cho nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive feedback loop": Vòng lặp phản hồi tích cực, một quá trình tự khuếch đại.

    • The economy entered a positive feedback loop, with rising investments boosting growth. (Nền kinh tế bước vào một vòng lặp phản hồi tích cực, với đầu tăng thúc đẩy tăng trưởng.)
  • "To give positive feedback": Đưa ra phản hồi tích cực.

    • It is important to give positive feedback to encourage good performance. (Việc đưa ra phản hồi tích cực quan trọng để khuyến khích hiệu suất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Positive-feedback (adj): Thuộc về phản hồi tích cực (thường dùng trong các thuật ngữ ghép).
    • A positive-feedback system can be unstable. (Một hệ thống phản hồi tích cực có thể không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforcement: Sự củng cố (trong tâm lý học, huấn luyện).
  • Amplification: Sự khuếch đại (trong kỹ thuật).
  • Praise: Lời khen ngợi (trong giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed back into: Đưa trở lại vào (hệ thống).
    • The results feed back into the system, creating a loop. (Kết quả được đưa trở lại vào hệ thống, tạo ra một vòng lặp.)
Thành ngữ liên quan
  • A snowball effect: Hiệu ứng quả cầu tuyết, chỉ sự gia tăng nhanh chóng như phản hồi tích cực.
    • The initial success created a snowball effect of more opportunities. (Thành công ban đầu tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết với nhiều cơ hội hơn.)