positive pole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cực dương của nam châm: "positive pole" chỉ đầu của một nam châm tự nhiên hướng về phía bắc khi nam châm được treo tự do. Đây là cực bắc của nam châm.
- Cực dương của pin: Trong điện học, "positive pole" là cực của pin hoặc ắc quy được kết nối với bản cực dương, nơi dòng điện đi ra.
Ví dụ sử dụng
Cực dương của nam châm:
- The positive pole of a compass needle points north. (Cực dương của kim la bàn chỉ về hướng bắc.)
- When you bring two magnets together, the positive pole of one attracts the negative pole of the other. (Khi bạn đưa hai nam châm lại gần nhau, cực dương của một cái hút cực âm của cái kia.)
Cực dương của pin:
- Connect the red wire to the positive pole of the battery. (Nối dây màu đỏ vào cực dương của pin.)
- The positive pole of a battery is usually marked with a plus sign. (Cực dương của pin thường được đánh dấu bằng dấu cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"positive pole" trong vật lý từ trường: Khái niệm này cũng được dùng để chỉ cực từ của Trái Đất, nơi từ trường hướng ra ngoài.
- The Earth's magnetic field has a positive pole near the geographic North Pole. (Từ trường Trái Đất có một cực dương gần cực Bắc địa lý.)
"positive pole" trong điện hóa: Trong pin điện hóa, đây là điện cực nơi xảy ra phản ứng oxy hóa.
- In a galvanic cell, the positive pole is the cathode. (Trong một tế bào điện hóa, cực dương là catốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cực dương (positive terminal): Thường dùng thay thế cho "positive pole" trong ngữ cảnh điện tử.
- The positive terminal of the battery is clearly marked. (Cực dương của pin được đánh dấu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Cực bắc (north pole): Trong từ học, "positive pole" đồng nghĩa với cực bắc của nam châm.
- Cực dương (anode): Trong điện hóa, "positive pole" có thể đồng nghĩa với anốt trong một số ngữ cảnh (nhưng cần lưu ý: trong pin, anốt thường là cực âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "positive pole".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "positive pole".