positive reinforcer

positive reinforcer

A teacher gives a student a sticker as a positive reinforcer for good work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kích thích củng cố tích cực: "positive reinforcer" một kích thích (sự kiện, vật thể, hoặc hành động) được đưa ra sau một hành vi, nhằm làm tăng khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại trong tương lai. hoạt động dựa trên nguyên tắc thưởng: khi một hành vi dẫn đến kết quả tích cực (như thức ăn, lời khen, tiền thưởng), người hoặc động vật xu hướng thực hiện hành vi đó nhiều hơn.
dụ sử dụng
  • (In Skinner's experiment, food was used as a positive reinforcer to teach rats to press a lever.)
  • (Teacher's praise is a positive reinforcer that encourages students to study hard.)
  • (When the child cleans up toys, the parents give it a candy as a positive reinforcer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a positive reinforcer": đóng vai trò như một chất kích thích củng cố tích cực.
    • The bonus acted as a positive reinforcer for employees to meet their sales targets. (Tiền thưởng đóng vai trò như một chất kích thích củng cố tích cực để nhân viên đạt chỉ tiêu bán hàng.)
  • "to be a powerful positive reinforcer": một chất kích thích củng cố tích cực mạnh mẽ.
    • Social approval can be a powerful positive reinforcer for teenagers. (Sự chấp thuận xã hội có thể một chất kích thích củng cố tích cực mạnh mẽ đối với thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Positive reinforcement (danh từ): quá trình củng cố tích cực (hành động sử dụng positive reinforcer).
    • Positive reinforcement is often more effective than punishment in behavior modification. (Củng cố tích cực thường hiệu quả hơn trừng phạt trong việc điều chỉnh hành vi.)
  • Reinforcer (danh từ): chất kích thích củng cố (nói chung, không phân biệt tích cực hay tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Reward (phần thưởng): dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng "reward" có thể mang tính chất trao đổi hoặc kết quả, trong khi "positive reinforcer" nhấn mạnh chức năng tăng cường hành vi.
  • Incentive (động lực): thường chỉ các yếu tố thúc đẩy hành vi, có thể tích cực hoặc trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Reinforce with: củng cố bằng.
      • The trainer reinforced the dog's behavior with a treat. (Người huấn luyện củng cố hành vi của chó bằng một miếng thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo:
    • Carrot and stick: phương pháp vừa thưởng vừa phạt (carrot positive reinforcer, stick negative reinforcer).
      • The manager used a carrot-and-stick approach, with bonuses as the positive reinforcer. (Quản lý sử dụng phương pháp vừa thưởng vừa phạt, với tiền thưởng chất kích thích củng cố tích cực.)