positive stimulus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thích tích cực: "positive stimulus" (kích thích tích cực) là một tác nhân hoặc sự kiện mang lại hậu quả mong muốn, có lợi, hoặc dễ chịu cho một sinh vật. Trong tâm lý học và sinh học, nó thường được sử dụng để mô tả một kích thích làm tăng khả năng lặp lại một hành vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Lời khen từ giáo viên đóng vai trò như một kích thích tích cực để học sinh học chăm chỉ hơn.)
- (Trong huấn luyện động vật, một miếng ăn thường được dùng như một kích thích tích cực để củng cố hành vi tốt.)
- (Một nụ cười ấm áp có thể là một kích thích tích cực khuyến khích tương tác xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a positive stimulus": đóng vai trò như một kích thích tích cực.
- The new policy acted as a positive stimulus for economic growth. (Chính sách mới đóng vai trò như một kích thích tích cực cho tăng trưởng kinh tế.)
"positive stimulus-response": mối quan hệ kích thích-phản ứng tích cực.
- In classical conditioning, a positive stimulus-response pairing can lead to learning. (Trong điều kiện hóa cổ điển, sự ghép đôi kích thích-phản ứng tích cực có thể dẫn đến học tập.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulus (n): kích thích (nói chung).
- Light is a stimulus for plant growth. (Ánh sáng là một kích thích cho sự phát triển của cây.)
Positive reinforcement (n): củng cố tích cực (một khái niệm liên quan trong tâm lý học hành vi).
- Positive reinforcement involves adding a positive stimulus to increase a behavior. (Củng cố tích cực liên quan đến việc thêm một kích thích tích cực để tăng cường một hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Reward: phần thưởng (một loại kích thích tích cực cụ thể).
- Incentive: động lực, khuyến khích (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc công việc).
- Reinforcer: chất củng cố (thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "positive stimulus", nhưng có thể kết hợp với động từ "provide" (cung cấp):
- The experiment provided a positive stimulus to the participants. (Thí nghiệm đã cung cấp một kích thích tích cực cho những người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
- "A shot in the arm": một sự thúc đẩy tích cực (thành ngữ tương tự, mang nghĩa kích thích tích cực).
- The new investment was a shot in the arm for the struggling company. (Khoản đầu tư mới là một sự thúc đẩy tích cực cho công ty đang gặp khó khăn.)