positivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Tính thực chứng: Trong triết học, đặc biệt là chủ nghĩa thực chứng, "positivité" chỉ tính chất của những gì có thể được quan sát, kiểm chứng và xác định một cách khoa học, dựa trên sự kiện và kinh nghiệm thực tế thay vì suy đoán siêu hình.
- (Vật lý học; Toán học) Tính dương: Trong các ngành khoa học tự nhiên như vật lý và toán học, "positivité" chỉ tính chất mang giá trị lớn hơn không, hoặc mang điện tích dương (trong vật lý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La positivité de cette théorie réside dans ses preuves empiriques. (Tính thực chứng của lý thuyết này nằm ở các bằng chứng thực nghiệm của nó.)
- La positivité de la charge électrique est une propriété fondamentale. (Tính dương của điện tích là một đặc tính cơ bản.)
- En mathématiques, la positivité d'une fonction est souvent requise. (Trong toán học, tính dương của một hàm số thường được yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe de positivité": Nguyên tắc thực chứng.
- Le principe de positivité guide la recherche scientifique. (Nguyên tắc thực chứng hướng dẫn nghiên cứu khoa học.)
"Test de positivité": Phép thử tính dương (trong y học hoặc toán học).
- Le test de positivité confirme la présence d'anticorps. (Phép thử tính dương xác nhận sự hiện diện của kháng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Positif (adj): thực chứng; dương.
- Une attitude positive. (Một thái độ tích cực/lạc quan - lưu ý: đây là nghĩa phổ thông khác.)
- Un nombre positif. (Một số dương.)
Positivisme (n.m): chủ nghĩa thực chứng.
- Le positivisme d'Auguste Comte. (Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte.)
Từ đồng nghĩa
- (Triết học) Caractère empirique: tính chất thực nghiệm.
- (Toán học/Vật lý) Caractère positif: tính chất dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "positivité" với nghĩa chuyên môn này. Nghĩa phổ thông chỉ "sự lạc quan, tích cực" có thể xuất hiện trong các cụm như "cultiver la positivité" - nuôi dưỡng sự lạc quan, nhưng đây không phải là nghĩa chuyên ngành chính được giải thích ở trên.)
danh từ giống cái
- (triết học) tính thực chứng
- (vật lý học; toán học) tính dương