positivité

Học thuật
Thân thiện
positivité

La positivité est une attitude essentielle pour surmonter les défis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Tính thực chứng: Trong triết học, đặc biệtchủ nghĩa thực chứng, "positivité" chỉ tính chất của những có thể được quan sát, kiểm chứng xác định một cách khoa học, dựa trên sự kiện kinh nghiệm thực tế thay vì suy đoán siêu hình.
    • (Vậthọc; Toán học) Tính dương: Trong các ngành khoa học tự nhiên như vật toán học, "positivité" chỉ tính chất mang giá trị lớn hơn không, hoặc mang điện tích dương (trong vật lý).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La positivité de cette théorie réside dans ses preuves empiriques. (Tính thực chứng củathuyết này nằmcác bằng chứng thực nghiệm của .)
    • La positivité de la charge électrique est une propriété fondamentale. (Tính dương của điện tíchmột đặc tính cơ bản.)
    • En mathématiques, la positivité d'une fonction est souvent requise. (Trong toán học, tính dương của một hàm số thường được yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de positivité": Nguyên tắc thực chứng.

    • Le principe de positivité guide la recherche scientifique. (Nguyên tắc thực chứng hướng dẫn nghiên cứu khoa học.)
  • "Test de positivité": Phép thử tính dương (trong y học hoặc toán học).

    • Le test de positivité confirme la présence d'anticorps. (Phép thử tính dương xác nhận sự hiện diện của kháng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Positif (adj): thực chứng; dương.

    • Une attitude positive. (Một thái độ tích cực/lạc quan - lưu ý: đâynghĩa phổ thông khác.)
    • Un nombre positif. (Một số dương.)
  • Positivisme (n.m): chủ nghĩa thực chứng.

    • Le positivisme d'Auguste Comte. (Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte.)
Từ đồng nghĩa
  • (Triết học) Caractère empirique: tính chất thực nghiệm.
  • (Toán học/Vật lý) Caractère positif: tính chất dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "positivité" với nghĩa chuyên môn này. Nghĩa phổ thông chỉ "sự lạc quan, tích cực" có thể xuất hiện trong các cụm như "cultiver la positivité" - nuôi dưỡng sự lạc quan, nhưng đây không phảinghĩa chuyên ngành chính được giải thíchtrên.)

positivité

La positivité est une attitude essentielle pour surmonter les défis.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính thực chứng
  2. (vậthọc; toán học) tính dương