posse comitatus

posse comitatus

A sheriff gathers a posse comitatus to search the nearby woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng cảnh sát tạm thời: "posse comitatus" (thường được rút gọn thành "posse") chỉ một nhóm người được huy động khẩn cấp bởi cảnh sát trưởng (sheriff) để hỗ trợ thi hành pháp luật, truy bắt tội phạm hoặc duy trì trật tự công cộng. Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa đen "quyền lực của quận".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheriff organized a posse comitatus to search for the escaped prisoner. (Cảnh sát trưởng đã tổ chức một lực lượng cảnh sát tạm thời để tìm kiếm tên nhân trốn thoát.)
    • In the Old West, a posse comitatus was often formed to chase outlaws. (Ở miền Tây hoang dã , một lực lượng cảnh sát tạm thời thường được thành lập để truy đuổi những kẻ ngoài vòng pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Posse Comitatus Act": Đạo luật Posse Comitatus (một đạo luật liên bang Hoa Kỳ năm 1878) cấm quân đội liên bang tham gia thực thi pháp luật dân sự, trừ khi được Quốc hội cho phép cụ thể.
    • The Posse Comitatus Act restricts the use of the US Army for domestic law enforcement. (Đạo luật Posse Comitatus hạn chế việc sử dụng Quân đội Hoa Kỳ cho mục đích thực thi pháp luật trong nước.)
  • "to raise a posse comitatus": huy động một lực lượng cảnh sát tạm thời.
    • The sheriff raised a posse comitatus to deal with the riot. (Cảnh sát trưởng đã huy động một lực lượng cảnh sát tạm thời để đối phó với cuộc bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posse (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "posse comitatus", mang nghĩa tương tự.
    • The posse rode out of town at dawn. (Đội cảnh sát tạm thời đã cưỡi ngựa ra khỏi thị trấn lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực lượng cảnh sát tạm thời: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "đội cảnh sát đặc nhiệm tạm thời".
  • Đội truy bắt: nhấn mạnh vào mục đích truy bắt tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to form" (thành lập) hoặc "to raise" (huy động).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a posse comitatus": giống như một lực lượng cảnh sát tạm thời (ám chỉ sự huy động nhanh chóng, hỗn loạn).
    • The neighbors gathered like a posse comitatus to find the missing child. (Những người hàng xóm tụ tập như một lực lượng cảnh sát tạm thời để tìm đứa trẻ mất tích.)