possessed

possessed

A child is possessed by a strong feeling of joy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ám, bị nhập (bởi ma quỷ): "possessed" mô tả trạng thái một người hoặc vật bị một thế lực siêu nhiên (như ma, quỷ) chiếm hữu điều khiển.
    • Bị chi phối, bị ám ảnh (bởi cảm xúc mạnh): "possessed" cũng chỉ trạng thái một người bị một cảm xúc hoặc sức mạnh mãnh liệt (như giận dữ, tình yêu, ghen tuông) kiểm soát hoàn toàn, khiến họ hành động như mất kiểm soát.
    • Điên cuồng, như bị quỷ ám: Dùng để miêu tả hành vi cực kỳ cuồng nhiệt, mất lý trí, giống như bị một thế lực bên ngoài điều khiển.
dụ sử dụng
  • Bị ám, bị nhập:

    • The villagers believed the girl was possessed by an evil spirit. (Dân làng tin rằng gái bị một linh hồn ma quỷ nhập.)
    • In horror movies, possessed characters often speak in strange voices. (Trong phim kinh dị, các nhân vật bị ám thường nói bằng giọng lạ.)
  • Bị chi phối bởi cảm xúc:

    • He was possessed by a deep jealousy. (Anh ta bị một nỗi ghen tuông sâu sắc chi phối.)
    • The soldier was completely possessed with rage. (Người lính hoàn toàn bị cơn thịnh nộ kiểm soát.)
  • Điên cuồng, như bị quỷ ám:

    • She sang with a possessed energy that captivated the audience. ( ấy hát với một năng lượng điên cuồng làm say đắm khán giả.)
    • The fans were possessed, screaming and crying at the concert. (Các fan như bị quỷ ám, la hét khóc lóc tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like one possessed": như một người bị quỷ ám, với sự cuồng nhiệt mất kiểm soát.

    • He worked like one possessed to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như bị quỷ ám để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "possessed of" (trang trọng): sở hữu, (một phẩm chất hoặc tài sản).

    • She is a woman possessed of great intelligence. ( ấy một người phụ nữ sở hữu trí thông minh tuyệt vời.) Lưu ý: nghĩa này khác với "possessed" bị ám, thường dùng trong văn viết.
  • "possessed by a demon": bị quỷ ám (cụ thể).

    • The exorcist tried to free the man possessed by a demon. (Người trừ cố gắng giải thoát cho người đàn ông bị quỷ ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Possess (động từ): chiếm hữu, sở hữu; ám (ma quỷ).
    • He possesses a rare painting. (Anh ấy sở hữu một bức tranh quý hiếm.)
  • Possession (danh từ): sự chiếm hữu; sự bị ám.
    • The house was in his possession. (Ngôi nhà thuộc quyền sở hữu của anh ta.)
    • The priest performed a ritual to end the possession. (Linh mục thực hiện một nghi lễ để chấm dứt sự ám.)
  • Possessive (tính từ): tính chiếm hữu, thích sở hữu.
    • He is very possessive of his girlfriend. (Anh ấy rất hay ghen, muốn chiếm hữu bạn gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Haunted: bị ám (thường chỉ nơi chốn hoặc người bị ma ám).
    • The haunted house made everyone nervous. (Ngôi nhà bị ma ám khiến mọi người lo lắng.)
  • Obsessed: bị ám ảnh (bởi một ý nghĩ, cảm xúc).
    • She was obsessed with the idea of perfection. ( ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng về sự hoàn hảo.)
  • Frenzied: điên cuồng, mất kiểm soát.
    • The frenzied crowd rushed the stage. (Đám đông điên cuồng lao lên sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Possess by (thường dùng bị động "be possessed by"): bị ám, bị chi phối bởi.
    • He was possessed by a spirit of revenge. (Anh ta bị một tinh thần báo thù chi phối.)
  • Possess with (thường dùng bị động "be possessed with"): bị chi phối bởi (cảm xúc).
    • She was possessed with a sudden anger. ( ấy bị một cơn giận dữ bất chợt chi phối.)
Thành ngữ liên quan
  • As if possessed by a demon: như thể bị quỷ ám (dùng để miêu tả hành vi cực kỳ kỳ lạ hoặc dữ dội).
    • He ran as if possessed by a demon. (Anh ấy chạy như thể bị quỷ ám.)
  • By love possessed: bị tình yêu chi phốithơ ca, văn chương).
    • By love possessed, he could think of nothing else. (Bị tình yêu chi phối, anh ấy không thể nghĩ đến điều khác.)