possessive case

possessive case

The student uses the possessive case to show the book belongs to the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở hữu cách, cách sở hữu: "possessive case" một dạng ngữ pháp dùng để biểu thị sự sở hữu, sự thuộc về, hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Trong tiếng Anh, sở hữu cách thường được hình thành bằng cách thêm dấu nháy đơn chữ "s" ('s) vào danh từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The possessive case is used to show ownership, like in "John's car". (Sở hữu cách được dùng để thể hiện quyền sở hữu, như trong "xe của John".)
    • In English grammar, the possessive case often requires an apostrophe. (Trong ngữ pháp tiếng Anh, sở hữu cách thường yêu cầu dấu nháy đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sở hữu cách với danh từ số nhiều: Đối với danh từ số nhiều kết thúc bằng "s", chỉ thêm dấu nháy đơn (s') không thêm "s".

    • The teachers' lounge is on the second floor. (Phòng giáo viêntầng hai.)
  • Sở hữu cách với danh từ ghép: Thêm 's vào cuối danh từ ghép.

    • My mother-in-law's house is beautiful. (Nhà của mẹ chồng tôi rất đẹp.)
  • Sở hữu cách với danh từ riêng kết thúc bằng "s": Có thể thêm 's hoặc chỉ thêm dấu nháy đơn, nhưng cách thêm 's phổ biến hơn.

    • James's book hoặc James' book (sách của James).
Biến thể từ gần giống
  • Genitive case: Một thuật ngữ ngữ pháp khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh.

    • In Latin, the genitive case indicates possession. (Trong tiếng Latin, cách sở hữu biểu thị sự sở hữu.)
  • Possessive pronoun: Đại từ sở hữu (như mine, yours, his, hers).

    • This book is mine. (Cuốn sách này của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ownership case: Cách sở hữu (cùng nghĩa, ít dùng).
  • Possessive form: Dạng sở hữu (thường dùng để chỉ hình thức cụ thể của từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "possessive case" một thuật ngữ ngữ pháp, không xuất hiện trong cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "possessive case" không được dùng trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về sở hữu như (Sở hữu chín phần mười của luật pháp).