possessively

possessively

He held the old book possessively to his chest.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chiếm hữu, một cách thể hiện sự sở hữu hoặc kiểm soát đối với người hoặc vật, thường mang hàm ý ghen tuông, độc quyền hoặc không muốn chia sẻ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang ngủ, một cánh tay vòng qua vợ một cách chiếm hữu.)
  • ( ấy giữ cuốn sách một cách chiếm hữu, từ chối cho bất kỳ ai mượn.)
  • (Con chó gầm gừ một cách chiếm hữu trên khúc xương của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự kiểm soát về mặt tình cảm hoặc vật chất.
    • He spoke about his idea possessively, as if no one else had the right to use it. (Anh ấy nói về ý tưởng của mình một cách chiếm hữu, như thể không ai khác quyền sử dụng .)
Biến thể từ liên quan
  • Possessive (tính từ): tính chiếm hữu.
    • She is a very possessive girlfriend. ( ấy một bạn gái rất chiếm hữu.)
  • Possessiveness (danh từ): sự chiếm hữu, tính chiếm hữu.
    • His possessiveness ruined their relationship. (Sự chiếm hữu của anh ấy đã hủy hoại mối quan hệ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jealously: một cách ghen tuông.
  • Protectively: một cách bảo vệ (thường mang sắc thái tích cực hơn).
  • Clutchingly: một cách nắm giữ chặt.
Các cụm từ liên quan
  • Hold possessively: giữ một cách chiếm hữu.
    • The child held his toy possessively. (Đứa trẻ giữ đồ chơi của một cách chiếm hữu.)
  • Act possessively: hành xử một cách chiếm hữu.
    • He started acting possessively after they got married. (Anh ấy bắt đầu hành xử một cách chiếm hữu sau khi họ kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Grasp at straws: không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với hành động chiếm hữu trong tuyệt vọng.
  • Keep someone under one's thumb: giữ ai đó trong tầm kiểm soát (thể hiện sự chiếm hữu).
    • She kept her husband possessively under her thumb. ( ấy giữ chồng mình dưới sự kiểm soát một cách chiếm hữu.)