possessiveness

possessiveness

A child shows possessiveness by holding their favorite toy tightly.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hay muốn chiếm hữu, lòng tham muốn sở hữu hoặc thống trị một cách thái quá. "Possessiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người luôn muốn giữ chặt, kiểm soát người khác hoặc vật sở hữu, thường dẫn đến sự ghen tuông hoặc ích kỷ.

dụ sử dụng
  • (Tính chiếm hữu của ấy khiến bạn đời khó kết bạn.)
  • (Tính chiếm hữu của con chó đối với đồ chơi của làm trẻ khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of possessiveness": cảm giác muốn chiếm hữu.

    • He felt a strong sense of possessiveness toward his new car. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác chiếm hữu mạnh mẽ đối với chiếc xe mới của mình.)
  • "pathological possessiveness": tính chiếm hữu bệnh (mức độ nghiêm trọng, gây hại).

    • Pathological possessiveness can destroy relationships. (Tính chiếm hữu bệnh có thể phá hủy các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Possessive (adj): tính chiếm hữu.

    • He is very possessive of his time. (Anh ấy rất chiếm hữu thời gian của mình.)
  • Possess (v): sở hữu.

    • She possesses a rare talent. ( ấy sở hữu một tài năng hiếm có.)
  • Possession (n): sự sở hữu, vật sở hữu.

    • His possessions include a house and a car. (Tài sản của anh ấy bao gồm một căn nhà một chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Jealousy: sự ghen tuông (thường liên quan đến tình cảm).
  • Covetousness: lòng tham muốn (đặc biệt muốn thứ của người khác).
  • Control: sự kiểm soát (hành động muốn nắm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ chặt, không buông.

    • She holds onto her possessions tightly due to possessiveness. ( ấy giữ chặt tài sản của mình tính chiếm hữu.)
  • Cling to: bám víu vào (người hoặc vật).

    • He clings to his partner out of possessiveness. (Anh ấy bám víu vào bạn đời tính chiếm hữu.)
Thành ngữ liên quan
  • Guard something with one's life: bảo vệ thứ đó như mạng sống (thể hiện tính chiếm hữu cao độ).

    • He guards his phone with his life, showing his possessiveness. (Anh ấy bảo vệ điện thoại như mạng sống, thể hiện tính chiếm hữu của mình.)
  • Have a tight grip on something: nắm giữ chặt chẽ thứ đó.

    • Her possessiveness means she has a tight grip on all decisions. (Tính chiếm hữu của ấy có nghĩa ấy nắm giữ chặt chẽ mọi quyết định.)