possible action

possible action

A possible action for the team is to schedule a meeting.

Định nghĩa

Danh từ: "possible action" (hành động khả thi) chỉ một hành động hoặc phương án có thể được thực hiện, thường được xem xét trong một tình huống cụ thể. nhấn mạnh khả năng tồn tại hoặc khả thi của một lựa chọn hành động.

dụ sử dụng
  • (Phá sản luôn một hành động khả thi cho một doanh nghiệp thất bại.)
  • (Chúng ta cần liệt kê tất cả các hành động khả thi trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consider a possible action": cân nhắc một hành động khả thi.
    • The committee is considering every possible action to reduce costs. (Ủy ban đang cân nhắc mọi hành động khả thi để giảm chi phí.)
  • "to take a possible action": thực hiện một hành động khả thi.
    • The government may take a possible action to stabilize the economy. (Chính phủ có thể thực hiện một hành động khả thi để ổn định nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Possibility (danh từ): khả năng, điều có thể xảy ra.
    • There is a possibility of rain today. ( khả năng mưa hôm nay.)
  • Actionable (tính từ): có thể thực hiện, có thể hành động.
    • The plan is actionable and ready for implementation. (Kế hoạch có thể thực hiện sẵn sàng triển khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternative (danh từ): phương án thay thế.
    • We have no alternative but to accept the offer. (Chúng tôi không phương án thay thế nào ngoài việc chấp nhận lời đề nghị.)
  • Option (danh từ): lựa chọn.
    • One option is to postpone the meeting. (Một lựa chọn hoãn cuộc họp.)
  • Course of action (cụm danh từ): hướng hành động.
    • The best course of action is to negotiate. (Hướng hành động tốt nhất là đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on: hành động dựa trên (một ý tưởng hoặc thông tin).
    • He acted on the possible action suggested by his advisor. (Anh ấy đã hành động dựa trên hành động khả thi được cố vấn của anh đề xuất.)
  • Carry out: thực hiện (một kế hoạch hoặc hành động).
    • They will carry out the possible action after approval. (Họ sẽ thực hiện hành động khả thi sau khi được phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Every possible action: mọi hành động khả thi.
    • We took every possible action to prevent the accident. (Chúng tôi đã thực hiện mọi hành động khả thi để ngăn chặn tai nạn.)
  • The only possible action: hành động khả thi duy nhất.
    • Resigning was the only possible action left for him. (Từ chức hành động khả thi duy nhất còn lại cho anh ấy.)

Từ chứa "possible action"